
Jude Soonsup-Bell là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Port FC.
Tiểu sử Jude Soonsup-Bell
Jude Soonsup-Bell là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Port FC, mang quốc tịch Thailand và hiện ở tuổi 22. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2027, cầu thủ có 12 trận ra sân với 4 bàn thắng và tổng cộng 468 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 350 nghìn €, còn hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 29/06/2030. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Grimsby Town đến Port FC vào ngày 25/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 5 giải
12Trận ra sân
3Đá chính
468Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,77Bàn/90 phút
117Phút/bàn
8/15Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á | 2027 | — | 2 | 0 | 49 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 132 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 87% | 58% | 0 | 0 | 6,52 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 35% | 0 | 0 | 6,22 |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 30 | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 40% | 50% | 1 | 0 | 6,70 |
| FIFA ASEAN Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 185 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 64% | 41% | 0 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp châu Á · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 49 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/04/2026
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 132 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/33 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/10 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/14 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 185 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/39 (64%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/29 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/11 | 2 | 3/5 | — | 6,75 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Kashiwa Reysol | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 3/8 | — | 6,11 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Pattani | T 3-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/9 | 1 | 3/4 | — | 6,71 |
| 08/10/2026 | Cúp Shopee | vs Persib Bandung | B 1-3 | 30 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2/5 | 0 | 2/4 | V | 6,70 |
| 05/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Indonesia | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/14 | 1 | 3/13 | — | 6,44 |
| 02/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Philippines | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/13 | 3 | 7/12 | — | 6,23 |
| 29/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Việt Nam | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Pakistan | T 4-0 | 54 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 8/12 | 0 | 2/4 | — | 8,17 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sukhothai FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Vissel Kobe | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/6 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2021 | 17 | 300 nghìn € |
| 18/12/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 13/10/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 22 | 150 nghìn € |
| 22/09/2026 | 22 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | Grimsby Town | Port FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2025 | Cordoba | Grimsby Town | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Atletico Sanluqueno | Cordoba | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Cordoba | Atletico Sanluqueno | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2024 | Tottenham Hotspur U23 | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Chelsea | Tottenham Hotspur | Hết hạn mượn | — |
| 30/01/2023 | Chelsea U21 | Tottenham Hotspur U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Chelsea U18 | Chelsea U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Chelsea FC Youth | Chelsea U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Swindon Town Youth | Chelsea FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật37
- Tư duy51
- Sức mạnh36
- Thể lực46