Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jude Soonsup-Bell

Port FCTiền đạoTHA
22Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Jude Soonsup-Bell là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Port FC.

Tiểu sử Jude Soonsup-Bell

Jude Soonsup-Bell là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Port FC, mang quốc tịch Thailand và hiện ở tuổi 22. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2027, cầu thủ có 12 trận ra sân với 4 bàn thắng và tổng cộng 468 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 350 nghìn €, còn hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 29/06/2030. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Grimsby Town đến Port FC vào ngày 25/07/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2027 · tổng hợp 5 giải

12Trận ra sân
3Đá chính
468Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,77Bàn/90 phút
117Phút/bàn
8/15Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp châu Á2027—204920000——00—
VĐQG Thái Lan2026-2027—411320006387%58%006,52
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—20720000080%35%006,22
Cúp Shopee2026-2027—10301102240%50%106,70
FIFA ASEAN Cup2026—321851007364%41%006,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp châu Á · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 49 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/04/2026

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 132 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/33 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/12 (58%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/10 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/14 (35%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/5 (40%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 185 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/39 (64%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/29 (41%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jude Soonsup-Bell · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Thái Lan@ True Bangkok UnitedT 2-028001109/1123/5—6,75
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Kashiwa ReysolB 1-545000005/713/8—6,11
11/10/2026VĐQG Thái Lanvs PattaniT 3-259000019/913/4—6,71
08/10/2026Cúp Shopeevs Persib BandungB 1-330102202/502/4V6,70
05/10/2026FIFA ASEAN Cup@ IndonesiaH 1-157001018/1413/13—6,44
02/10/2026FIFA ASEAN Cupvs PhilippinesB 1-274002109/1337/12—6,23
29/09/2026FIFA ASEAN Cupvs Việt NamT 2-0dự bị00000—0———
26/09/2026FIFA ASEAN Cup@ PakistanT 4-054104218/1202/4—8,17
20/09/2026VĐQG Thái Lan@ Sukhothai FCB 1-2dự bị00000—0———
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Vissel KobeB 1-227000003/302/6—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/202117300 nghìn €
18/12/202319250 nghìn €
13/10/202420200 nghìn €
12/12/202420200 nghìn €
24/06/202521200 nghìn €
25/11/202521150 nghìn €
14/05/202622150 nghìn €
22/09/202622350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/07/2026Grimsby TownPort FCChuyển nhượng—
10/08/2025CordobaGrimsby TownChuyển nhượng—
29/06/2025Atletico SanluquenoCordobaCho mượn—
02/02/2025CordobaAtletico SanluquenoChuyển nhượng—
21/08/2024Tottenham Hotspur U23CordobaChuyển nhượng—
31/01/2023ChelseaTottenham HotspurHết hạn mượn—
30/01/2023Chelsea U21Tottenham Hotspur U23Chuyển nhượng—
30/06/2022Chelsea U18Chelsea U21Chuyển nhượng—
30/06/2020Chelsea FC YouthChelsea U18Chuyển nhượng—
30/06/2015Swindon Town YouthChelsea FC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy51
  • Sức mạnh36
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com