Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Weerathep Pomphan

True Bangkok UnitedTiền vệTHA
30Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Weerathep Pomphan là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo True Bangkok United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
397Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
132Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—553973006384%50%107,08

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 397 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
195/232 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
20/36 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/26 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Weerathep Pomphan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Thái Lanvs Port FCB 0-2710000034/4122/4—5,73
11/10/2026VĐQG Thái Lan@ Lamphun WarriorsT 2-0900000042/4913/3—6,33
20/09/2026VĐQG Thái Lanvs BG Pathum UnitedT 3-2601011033/3811/5V7,49
11/09/2026VĐQG Thái Lan@ Ratchaburi FCB 0-1860010036/4813/7—6,37
05/09/2026VĐQG Thái Lanvs Sisaket UnitedT 3-1902042050/5624/7—9,48
09/06/2026Giao hữu quốc tế@ Trung QuốcH 0-0600000018/2703/13—5,94
05/06/2026Giao hữu quốc tếvs KuwaitH 2-2310010126/3101/3—6,52
10/05/2026VĐQG Thái Lan@ Rayong FCH 1-1900020151/5900/4—6,95
02/05/2026VĐQG Thái Lanvs Ayutthaya UnitedT 4-1900010234/3922/6—6,56
29/04/2026VĐQG Thái Lan@ Uthai Thani ForestH 1-1900000267/7300/2—6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 450 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/02/20192225 nghìn €
11/03/202023125 nghìn €
24/01/202124150 nghìn €
09/01/202225300 nghìn €
14/08/202225350 nghìn €
22/01/202326350 nghìn €
24/09/202327350 nghìn €
09/01/202427350 nghìn €
25/08/202427350 nghìn €
01/05/202528350 nghìn €
21/12/202529350 nghìn €
14/05/202629400 nghìn €
22/09/202630450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy55
  • Sức mạnh54
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com