- Phạt góc5 – 4
- Thẻ vàng3 – 0
Sân Haderslev Fodbold Stadion, Hadeslev · Trọng tài: Jens Maae · Có mây, mưa nhẹ 15°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.35 / 1.57
Sonderjyske thắng Randers FC 4-2 trên sân nhà Haderslev Fodbold Stadion.
Sonderjyske vs Randers FC 4-2 — Superliga Đan Mạch 20/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Anders Raffnsøe Hoeg 15'
-
⚽ Osaze De Rosariokiến tạo: Dalton Wilkins
25'
1 - 0 -
36'
1 - 1 ⚽ Elies Mahmoudkiến tạo: Sabil Osman Hansen - 🔁 Sefer Eminithay Ebube Duru 39'
-
⚽ Brynjar Ingi Bjarnasonkiến tạo: Alexander Munksgaard
45'
2 - 1 - 🟨 Dalton Wilkins 47+2'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Mohamed Cherifkiến tạo: Sefer Emini
49'
3 - 1 - 56' 🔁 Axel Henrikssonthay Martin André Sjølstad
- 56' 🔁 Mohamed Sankohthay Kasper Junker
- 🔁 Jacob Christensenthay Dalton Wilkins 60'
- 🔁 Andreas Oggesenthay Anders Raffnsøe Hoeg 60'
-
66'
3 - 2 ⚽ Mohamed Sankoh - 67' 🔁 Amady Camarathay Elies Mahmoud
- 67' 🔁 Hector Luxthay Simon Stüker
-
⚽ Ismaïl Seydikiến tạo: Osaze De Rosario
78'
4 - 2 - 🔁 Matthew Hoppethay Ismaïl Seydi 82'
- 🔁 Anders Bergholtthay Osaze De Rosario 82'
- 🟨 Sefer Emini 85'
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 39%Kiểm soát bóng61%
- 14Tổng cú sút15
- 7Sút trúng đích6
- 2Sút không trúng đích5
- 10Sút trong vòng cấm14
- 1Sút bị chặn3
- 5Phạt góc4
- 35Tấn công nguy hiểm57
- 81Tấn công131
- 375Chuyền578
- 271Chuyền chính xác478
- 1Chuyền then chốt7
- 8Chuyền dài10
- 13Rê bóng23
- 26Tạt bóng21
- 40Tranh chấp57
- 30Tắc bóng22
- 81Cản phá48
- 6Cứu thua8
- 6Phạm lỗi6
- 19Bị phạm lỗi25
- 2Việt vị1
- 3Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-1, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 6.5 bàn. Randers FC kiểm soát bóng 61%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Sonderjyske ép sân · cột hướng xuống: Randers FC ép sân. Sonderjyske kiểm soát thế trận 35% thời gian, Randers FC 58%.
SonderjyskeRanders FC| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Sonderjyske · HLV Fatah Abdirahman
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | Nick Shinton | Thủ môn | 6.55 |
| 3 | Alexander Munksgaard | Hậu vệ | 7.04 |
| 12 | Maxime Soulas | Hậu vệ | 6.82 |
| 23 | Ebube Duru | Hậu vệ | 6.15 |
| 25 | Brynjar Ingi Bjarnason | Hậu vệ | 7.07 |
| 6 | Rasmus Vinderslev © | Tiền vệ | 6.53 |
| 8 | Mohamed Cherif | Tiền vệ | 7.31 |
| 13 | Dalton Wilkins | Tiền vệ | 6.23 |
| 17 | Anders Raffnsøe Hoeg | Tiền vệ | 5.87 |
| 31 | Ismaïl Seydi | Tiền vệ | 7.75 |
| 11 | Osaze De Rosario | Tiền đạo | 8.27 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 28 | Anders Bergholt | Tiền vệ |
| 33 | Jacob Christensen | Tiền vệ |
| 7 | Sefer Emini | Tiền vệ |
| 1 | Nikolai Flø | Thủ môn |
| 14 | Teodor Berg Haltvik | Tiền vệ |
| 9 | Matthew Hoppe | Tiền đạo |
| 22 | Andreas Oggesen | Tiền vệ |
| 26 | Bubacarr Tambedou | Tiền đạo |
| 30 | Gustav Drest Wagner | Hậu vệ |
Randers FC · HLV Rasmus Bertelsen
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Paul Izzo | Thủ môn | 6.22 |
| 3 | Daniel Høegh © | Hậu vệ | 6.92 |
| 24 | Sabil Osman Hansen | Hậu vệ | 6.96 |
| 29 | Simon Stüker | Hậu vệ | 6.56 |
| 44 | Nikolas Langberg Dyhr | Hậu vệ | 4.95 |
| 7 | Mike Themsen | Tiền vệ | 6.11 |
| 8 | Laurits Pedersen | Tiền vệ | 6.08 |
| 11 | Elies Mahmoud | Tiền vệ | 7.32 |
| 15 | Martin André Sjølstad | Tiền vệ | 5.87 |
| 17 | Mathias Greve | Tiền vệ | 6.47 |
| 77 | Kasper Junker | Tiền đạo | 6.2 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Warren Caddy | Tiền đạo |
| 36 | Amady Camara | Tiền đạo |
| 21 | Axel Henriksson | Tiền vệ |
| 5 | Oliver Jones | Hậu vệ |
| 26 | Hector Lux | Tiền vệ |
| 30 | Mohamed Sankoh | Tiền đạo |
| 25 | Ousseynou Fall Seck | Tiền vệ |
| 32 | Jannich Storch | Thủ môn |
| 54 | Gustav Bøgild Nørøxe | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Sonderjyske | Stefan Velkov | Treo giò | Red card suspension |
| Randers FC | Wessel Dammers | Chấn thương | Wound |
| Randers FC | Frederik Lauenborg | Treo giò | Inactive |
| Randers FC | John Bjorkengren | Chấn thương | Wound |
| Randers FC | Lucas Lissens | Chấn thương | Wound |
| Randers FC | Nikolai Soyset Hopland | Treo giò | Red card suspension |
| Randers FC | Benjamin Orn | Chấn thương | Wound |
| Randers FC | Felix Sommer | Chấn thương | Wound |
| Randers FC | Cyril Edudzi | Chấn thương | Wound |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.35 | 1.57 | 1.00 | 51 | 501.00 | 6.5 | 9.00 | 1.07 | 8.5 | 2.50 | 1.50 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 0 | 1.80 | 2.00 | 18:45 20/09 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 26/06/2026 | INT CF | Randers FC – Sonderjyske | 2–4 |
| 26/10/2025 | DEN Superliga | Randers FC – Sonderjyske | 0–0 |
| 13/09/2025 | DEN Superliga | Sonderjyske – Randers FC | 0–1 |
| 02/11/2024 | DEN Superliga | Sonderjyske – Randers FC | 1–4 |
| 18/08/2024 | DEN Superliga | Randers FC – Sonderjyske | 1–2 |
| 27/01/2023 | INT CF | Randers FC – Sonderjyske | 5–1 |
| 20/03/2022 | DEN Superliga | Sonderjyske – Randers FC | 1–1 |
| 08/08/2021 | DEN Superliga | Randers FC – Sonderjyske | 1–0 |
| 13/05/2021 | DEN Cup | Randers FC – Sonderjyske | 4–0 |
| 20/12/2020 | DEN Superliga | Sonderjyske – Randers FC | 0–1 |
Phong độ gần đây
Sonderjyske
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | DEN Cup | AB Akademisk – Sonderjyske | 3–1 | B |
| 13/09/2026 | DEN Superliga | Lyngby BK – Sonderjyske | 1–1 | H |
| 06/09/2026 | DEN Superliga | Sonderjyske – AC Horsens | 2–5 | B |
| 03/09/2026 | DEN Cup | Thisted FC – Sonderjyske | 0–2 | T |
| 01/09/2026 | DEN Superliga | FC Copenhagen – Sonderjyske | 3–1 | B |
Randers FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | DEN Superliga | Randers FC – Odense BK | 1–2 | B |
| 06/09/2026 | DEN Superliga | Brondby IF – Randers FC | 0–3 | T |
| 30/08/2026 | DEN Superliga | Randers FC – Aarhus AGF | 2–1 | T |
| 23/08/2026 | DEN Superliga | Midtjylland – Randers FC | 1–0 | B |
| 19/08/2026 | DEN Cup | ASA Aarhus – Randers FC | 0–4 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Sonderjyske vs Randers FC đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Sonderjyske vs Randers FC thuộc Superliga Đan Mạch, Vòng 9 đã diễn ra lúc 19:00 ngày 20/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Haderslev Fodbold Stadion (Hadeslev).
- Kết quả Sonderjyske vs Randers FC là bao nhiêu?
- Sonderjyske thắng Randers FC 4-2; hiệp một 2-1.
- Lịch sử đối đầu Sonderjyske vs Randers FC gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Sonderjyske thắng 11, hòa 8, Randers FC thắng 11. Lần gần nhất ngày 26/06/2026 (INT CF) Randers FC 2-4 Sonderjyske.
- Phong độ Sonderjyske và Randers FC trước trận?
- Sonderjyske: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LDLWLL); Randers FC: 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWWLWL).
- Đội hình xuất phát Sonderjyske vs Randers FC?
- Sonderjyske ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Randers FC dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:30 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

