
Maxime Soulas
Hậu vệFRA
27Tuổi
191Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Maxime Soulas là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch FRA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 73/81 | 1 | 7/9 | — | 7,46 |
| 13/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/62 | 1 | 5/7 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Randers FC | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/52 | 0 | 2/4 | — | 6,82 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ AB Akademisk | B 1-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Lyngby BK | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 48/54 | 1 | 12/20 | V | 7,21 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs AC Horsens | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/58 | 2 | 8/18 | V | 5,06 |
| 01/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 43/47 | 2 | 7/12 | — | 6,78 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 39/45 | 1 | 3/11 | — | 6,40 |
| 18/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 32/37 | 3 | 7/9 | V | 6,73 |
| 08/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/41 | 2 | 4/6 | — | 7,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2017 | 18 | 25 nghìn € |
| 28/02/2018 | 18 | 75 nghìn € |
| 28/06/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/01/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 02/07/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/06/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 22/12/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 03/06/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 27/12/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 21/12/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 25/06/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/06/2024 | 25 | 650 nghìn € |
| 08/12/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2025 | 26 | 1,3 triệu € |
| 14/12/2025 | 26 | 1,8 triệu € |
| 24/05/2026 | 27 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2021 | Fremad Amager | Sonderjyske | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2020 | PSV Eindhoven U21 | Fremad Amager | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | PSV Eindhoven U19 | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Montpellier U19 | PSV Eindhoven U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | PSV Eindhoven U19 | Montpellier U19 | Cho mượn | — |
| 18/07/2016 | Montpellier U19 | PSV Eindhoven U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Montpellier U17 | Montpellier U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Montpellier HSC Formation | Montpellier U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh70
- Thể lực62