
Mohamed Sankoh là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Randers FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
535Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
133Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 455 | 3 | 0 | 0 | 13 | 5 | 78% | 47% | 1 | 0 | 6,60 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 80 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 455 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/88 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/61 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 21
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 5/11 | — | 6,12 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 4/7 | — | 6,39 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | B 2-4 | 34 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 7,22 |
| 17/09/2026 | Danish Cup | @ Vendsyssel | T 3-1 | 80 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 3/6 | — | 6,33 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | T 3-0 | 26 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 1/5 | — | 7,38 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 4/8 | V | 6,40 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Midtjylland | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 2/6 | — | 6,26 |
| 09/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Lyngby BK | T 2-0 | 18 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | 7,75 |
| 02/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/15 | 1 | 3/6 | — | 5,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2021 | 17 | 500 nghìn € |
| 08/06/2021 | 17 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 18 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 18 | 1,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 19 | 800 nghìn € |
| 22/06/2023 | 19 | 700 nghìn € |
| 14/12/2023 | 20 | 700 nghìn € |
| 30/05/2024 | 20 | 700 nghìn € |
| 22/12/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 10/06/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 22/12/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 28/05/2026 | 22 | 400 nghìn € |
| 01/10/2026 | 22 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | VfB Stuttgart II | Randers FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | VfB Stuttgart | VfB Stuttgart II | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2025 | Cosenza Calcio 1914 | VfB Stuttgart | Cho mượn | — |
| 20/08/2024 | VfB Stuttgart | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Heracles Almelo | VfB Stuttgart | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | VfB Stuttgart | Heracles Almelo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Vitesse Arnhem | VfB Stuttgart | Cho mượn | — |
| 21/07/2022 | VfB Stuttgart | Vitesse Arnhem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | VfB Stuttgart II | VfB Stuttgart | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | VfB Stuttgart U19 | VfB Stuttgart II | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2020 | Stoke City U18 | VfB Stuttgart U19 | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 31/08/2018 | Sparta Rotterdam U17 | Stoke City U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Jong Sparta Rotterdam Youth | Sparta Rotterdam U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật36
- Tư duy49
- Sức mạnh30
- Thể lực41