Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bubacarr Tambedou

SonderjyskeTiền đạoGAM
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Bubacarr Tambedou là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Sonderjyske.

Tiểu sử Bubacarr Tambedou

Bubacarr Tambedou là tiền đạo mang quốc tịch Gambia, hiện thi đấu cho Sonderjyske và 24 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này có 8 trận ra sân với 211 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,40. Ở Superliga Đan Mạch, cầu thủ có 7 lần ra sân và 1 bàn, còn tại Danish Cup có 1 lần ra sân. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn € và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 03/08/2026 từ Levadia Tallinn tới Sonderjyske, còn chân thuận là chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
2Đá chính
211Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
211Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—711661006470%45%006,50
Danish Cup2026-2027—114500000——105,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 166 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/31 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/20 (45%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bubacarr Tambedou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Superliga Đan Mạchvs SilkeborgT 4-020000002/301/2—6,14
13/10/2026Superliga Đan Mạch@ Aarhus AGFB 0-39001101/200/1—6,43
20/09/2026Superliga Đan Mạchvs Randers FCT 4-2dự bị00000—0———
16/09/2026Danish Cup@ AB AkademiskB 1-34500000—0—V5,70
13/09/2026Superliga Đan Mạch@ Lyngby BKH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026Superliga Đan Mạchvs AC HorsensB 2-53000000/102/3—6,32
01/09/2026Superliga Đan Mạch@ FC CopenhagenB 1-3100000—00/2—6,46
23/08/2026Superliga Đan Mạchvs NordsjaellandB 0-329000007/801/2—6,28
18/08/2026Superliga Đan Mạch@ Brondby IFB 2-3721053111/1214/8—7,45
08/08/2026Superliga Đan Mạchvs ViborgH 0-032000001/501/2—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 10 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 350 nghìn €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/01/20221910 nghìn €
12/05/20222075 nghìn €
25/10/202220200 nghìn €
07/06/202321300 nghìn €
28/11/202321300 nghìn €
16/06/202422250 nghìn €
24/09/202422225 nghìn €
22/12/202422175 nghìn €
28/04/202523175 nghìn €
28/08/202523200 nghìn €
13/11/202523200 nghìn €
26/04/202624350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026Levadia TallinnSonderjyskeChuyển nhượng—
02/01/2025Dinamo BatumiLevadia TallinnChuyển nhượng—
30/06/2024Hapoel Tel AvivDinamo BatumiChuyển nhượng—
31/01/2024Paide LinnameeskondHapoel Tel AvivHết hạn mượn 0.125M €125 nghìn €
30/07/2023Sheriff TiraspolPaide LinnameeskondCho mượn—
10/02/2023Paide LinnameeskondSheriff TiraspolChuyển nhượng—
31/12/2022Real BanjulPaide LinnameeskondChuyển nhượng—
30/12/2022Paide LinnameeskondReal BanjulCho mượn—
10/01/2022Real BanjulPaide LinnameeskondChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com