
Dalton Wilkins là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Sonderjyske.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
11Trận ra sân
3Đá chính
271Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
271Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 218 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 74% | 50% | 2 | 0 | 6,38 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Kirin | 2026 | — | 2 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 66% | 0 | 0 | 6,39 |
| CFA Team China International Tournament | 2026 | — | 2 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 80% | 0 | 0 | 3,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 218 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/82 (74%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/40 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Cúp Kirin · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/8 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 3,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/12 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | T 4-0 | 9 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 7,73 |
| 05/10/2026 | Cúp Kirin | @ Nhật Bản | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 2/2 | — | 6,13 |
| 01/10/2026 | Cúp Kirin | @ Panama | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/4 | — | 6,66 |
| 27/09/2026 | CFA Team China International Tournament | @ Trung Quốc | T 3-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/12 | 1 | 4/5 | — | 6,67 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Randers FC | T 4-2 | 60 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 6/13 | 2 | 4/12 | V | 6,23 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Lyngby BK | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 19/25 | 0 | 3/5 | — | 7,07 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs AC Horsens | B 2-5 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/12 | 0 | 6/8 | V | 5,20 |
| 01/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 3/6 | — | 5,95 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | B 0-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 3/5 | — | 5,85 |
| 08/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 1/2 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 04/01/2019 | 19 | 125 nghìn € |
| 14/05/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 08/03/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/12/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 03/06/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 03/10/2022 | 23 | — |
| 18/09/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 17/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 15/06/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 24/05/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/01/2026 | Kolding FC | Sonderjyske | Cho mượn | — |
| 29/08/2025 | Sonderjyske | Kolding FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | Kolding FC | Sonderjyske | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2022 | Helsingor | Kolding FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Kolding FC | Helsingor | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Helsingor | Kolding FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Eastern Suburbs AFC | Helsingor | Chuyển nhượng Free | — |
| 09/09/2018 | Auckland City | Eastern Suburbs AFC | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2017 | Auckland City FC Youth | Auckland City | Chuyển nhượng | — |
| 24/09/2017 | Team Wellington Youth (2004 - 2021) | Auckland City FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật53
- Tư duy63
- Sức mạnh51
- Thể lực45