- Phạt góc8 – 5
- Thẻ vàng1 – 3
Sân Brøndby Stadion, Copenhagen · Trọng tài: Mads-Kristoffer Kristoffersen · Ít mây 17°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.32 / 3.30
Randers FC thắng 3-0 ngay trên sân của Brondby IF.
Brondby IF vs Randers FC 0-3 — Superliga Đan Mạch 06/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
4'
0 - 1 ⚽ Elies Mahmoudkiến tạo: Laurits Pedersen - 6' 🟨 Sabil Osman Hansen
- 44' 📺 VAR Kasper Junker
- 🟨 Luis Binks 47+2'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 John Bjorkengrenthay Martin André Sjølstad
- 57' 🟨 Nikolai Soyset Hopland
- 🔁 Olti Hysenithay Oskar Fenger 60'
- 🔁 Patrick Mortensenthay Sho Fukuda 60'
- 🔁 Filip Bundgaard Kristensenthay Marcus Younis 60'
- 64' 🔁 Simon Stükerthay Sabil Osman Hansen
- 64' 🔁 Hector Luxthay Elies Mahmoud
- 64' 🔁 Mohamed Sankohthay Kasper Junker
-
66'
0 - 2 ⚽ Mike Themsenkiến tạo: Laurits Pedersen -
72'
0 - 3 ⚽ Mohamed Sankohkiến tạo: Hector Lux - 🔁 Christopher Olivierthay Oliver Marc Rose-Villadsen 75'
- 🔁 Daniel Wassthay Max Isaac Ejdum 82'
- 85' 🔁 Oliver Jonesthay Mike Themsen
- 92+2' 🟨 Laurits Pedersen
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 68%Kiểm soát bóng32%
- 7Tổng cú sút24
- 2Sút trúng đích6
- 11Sút không trúng đích3
- 19Sút trong vòng cấm9
- 6Sút bị chặn0
- 8Phạt góc5
- 86Tấn công nguy hiểm38
- 141Tấn công74
- 640Chuyền301
- 552Chuyền chính xác221
- 10Chuyền then chốt3
- 13Chuyền dài7
- 36Rê bóng15
- 22Tạt bóng20
- 40Tranh chấp52
- 26Tắc bóng48
- 39Cản phá50
- 7Cứu thua12
- 6Phạm lỗi4
- 18Bị phạm lỗi18
- 1Việt vị2
- 1Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 13.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Brondby IF kiểm soát bóng 68%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Brondby IF ép sân · cột hướng xuống: Randers FC ép sân. Brondby IF kiểm soát thế trận 67% thời gian, Randers FC 26%.
Brondby IFRanders FC| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Brondby IF · HLV Thomas Nörgaard
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Patrick Pentz | Thủ môn | 5.74 |
| 2 | Oliver Marc Rose-Villadsen | Hậu vệ | 5.88 |
| 4 | Luis Binks © | Hậu vệ | 6.81 |
| 24 | Marko Divković | Hậu vệ | 5.85 |
| 37 | Raphael Canut | Hậu vệ | 6.52 |
| 18 | Max Isaac Ejdum | Tiền vệ | 5.79 |
| 19 | Sho Fukuda | Tiền vệ | 5.66 |
| 21 | Marcus Younis | Tiền vệ | 5.91 |
| 29 | Mads Frokjaer-Jensen | Tiền vệ | 6.35 |
| 99 | Bartosz Ślisz | Tiền vệ | 7.05 |
| 51 | Oskar Fenger | Tiền đạo | 6.02 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Casper Winther | Tiền vệ |
| 7 | Olti Hyseni | Tiền đạo |
| 11 | Filip Bundgaard Kristensen | Tiền đạo |
| 27 | Mats Köhlert | Hậu vệ |
| 9 | Patrick Mortensen | Tiền đạo |
| 3 | Christopher Olivier | Hậu vệ |
| 50 | William Emil Krarup Sonne-Schmidt | Thủ môn |
| 30 | Jordi Vanlerberghe | Hậu vệ |
| 10 | Daniel Wass | Tiền vệ |
Randers FC · HLV Rasmus Bertelsen
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Paul Izzo | Thủ môn | 6.73 |
| 3 | Daniel Høegh © | Hậu vệ | 6.99 |
| 24 | Sabil Osman Hansen | Hậu vệ | 6.4 |
| 27 | Nikolai Soyset Hopland | Hậu vệ | 6.33 |
| 44 | Nikolas Langberg Dyhr | Hậu vệ | 6.95 |
| 7 | Mike Themsen | Tiền vệ | 8.2 |
| 8 | Laurits Pedersen | Tiền vệ | 8.26 |
| 11 | Elies Mahmoud | Tiền vệ | 8.01 |
| 15 | Martin André Sjølstad | Tiền vệ | 6.75 |
| 17 | Mathias Greve | Tiền vệ | 6.3 |
| 77 | Kasper Junker | Tiền đạo | 6.24 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | John Bjorkengren | Tiền vệ |
| 33 | Cyril Edudzi | Tiền đạo |
| 5 | Oliver Jones | Hậu vệ |
| 26 | Hector Lux | Tiền vệ |
| 53 | Mads Nielsen | Tiền vệ |
| 30 | Mohamed Sankoh | Tiền đạo |
| 25 | Ousseynou Fall Seck | Tiền vệ |
| 32 | Jannich Storch | Thủ môn |
| 29 | Simon Stüker | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Brondby IF | Frederik Alves | Treo giò | Inactive |
| Brondby IF | Jacob Brøchner Ambæk | Chấn thương | Wound |
| Randers FC | Frederik Lauenborg | Treo giò | Inactive |
| Randers FC | Lucas Lissens | Chấn thương | Wound |
| Randers FC | Warren Caddy | Chấn thương | Wound |
| Randers FC | Axel Henriksson | Treo giò | Red card suspension |
| Randers FC | Benjamin Orn | Chấn thương | Wound |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.32 | 3.30 | 201.00 | 51 | 1.00 | 3.5 | 8.75 | 1.07 | 13.5 | 2.25 | 1.57 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 2.5 | 1.95 | 1.85 | 12:47 04/09 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 09/02/2026 | DEN Superliga | Brondby IF – Randers FC | 0–0 |
| 17/08/2025 | DEN Superliga | Randers FC – Brondby IF | 0–2 |
| 26/04/2025 | DEN Superliga | Randers FC – Brondby IF | 0–0 |
| 21/04/2025 | DEN Superliga | Brondby IF – Randers FC | 4–3 |
| 11/03/2025 | DEN Superliga | Randers FC – Brondby IF | 4–2 |
| 25/08/2024 | DEN Superliga | Brondby IF – Randers FC | 2–2 |
| 03/11/2023 | DEN Cup | Randers FC – Brondby IF | 0–1 |
| 22/10/2023 | DEN Superliga | Randers FC – Brondby IF | 2–2 |
| 03/09/2023 | DEN Superliga | Brondby IF – Randers FC | 3–1 |
| 07/05/2023 | DEN Superliga | Randers FC – Brondby IF | 1–3 |
Phong độ gần đây
Brondby IF
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | DEN Superliga | Nordsjaelland – Brondby IF | 3–1 | B |
| 25/08/2026 | DEN Superliga | Brondby IF – Silkeborg | 3–1 | T |
| 18/08/2026 | DEN Superliga | Brondby IF – Sonderjyske | 3–2 | T |
| 09/08/2026 | DEN Superliga | AC Horsens – Brondby IF | 0–2 | T |
| 02/08/2026 | DEN Superliga | Brondby IF – Viborg | 1–0 | T |
Randers FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | DEN Superliga | Randers FC – Aarhus AGF | 2–1 | T |
| 23/08/2026 | DEN Superliga | Midtjylland – Randers FC | 1–0 | B |
| 19/08/2026 | DEN Cup | ASA Aarhus – Randers FC | 0–4 | T |
| 16/08/2026 | DEN Superliga | Randers FC – FC Copenhagen | 0–4 | B |
| 09/08/2026 | DEN Superliga | Randers FC – Lyngby BK | 2–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Brondby IF vs Randers FC đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Brondby IF vs Randers FC thuộc Superliga Đan Mạch, Vòng 7 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 06/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Brøndby Stadion (Copenhagen).
- Kết quả Brondby IF vs Randers FC là bao nhiêu?
- Randers FC thắng Brondby IF 3-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Brondby IF vs Randers FC gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Brondby IF thắng 15, hòa 10, Randers FC thắng 5. Lần gần nhất ngày 09/02/2026 (DEN Superliga) Brondby IF 0-0 Randers FC.
- Phong độ Brondby IF và Randers FC trước trận?
- Brondby IF: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWWD); Randers FC: 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLWLWL).
- Đội hình xuất phát Brondby IF vs Randers FC?
- Brondby IF ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Randers FC dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:29 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

