- Phạt góc8 – 2
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Cepheus Park Randers, Landers · sân trung lập · Nắng 30°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.67 / 2.15
Sonderjyske thắng Randers FC 4-2 trên sân trung lập Cepheus Park Randers.
Randers FC vs Sonderjyske 2-4 — Giao hữu CLB 26/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (8)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
5'
0 - 1 ⚽ Elias Hjort-Pedersen -
⚽
18'
1 - 1 -
21'
1 - 2 ⚽ Anders Bergholt - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
52'
1 - 3 ⚽ Mohamed Cherif -
⚽
58'
2 - 3 -
90'
2 - 4 ⚽ - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 59%Kiểm soát bóng41%
- 9Sút trúng đích10
- 12Sút không trúng đích6
- 21Sút trong vòng cấm16
- 0Sút bị chặn0
- 8Phạt góc2
- 69Tấn công nguy hiểm39
- 78Tấn công56
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-2, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 6.5 bàn. Randers FC kiểm soát bóng 59%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Randers FC ép sân · cột hướng xuống: Sonderjyske ép sân. Randers FC kiểm soát thế trận 49% thời gian, Sonderjyske 41%.
Randers FCSonderjyske| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Randers FC · HLV Rasmus Bertelsen
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 32 | Jannich Storch | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Wessel Dammers | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Martin André Sjølstad | Hậu vệ | 0.0 |
| 23 | Benjamin Orn | Hậu vệ | 0.0 |
| 31 | felix sommer | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Laurits Pedersen | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Frederik Lauenborg | Tiền vệ | 0.0 |
| 26 | Hector Lux Høyrup | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Warren Caddy | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Elies Mahmoud | Tiền đạo | 0.0 |
| 17 | Mathias Greve | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | John Bjorkengren | Tiền vệ |
| 22 | mert demirci | Thủ môn |
| 33 | Cyril Edudzi | Tiền vệ |
| 3 | Daniel Høegh | Hậu vệ |
| 56 | Oliver Sandris | Tiền vệ |
| 25 | Ousseynou Fall Seck | Tiền vệ |
| 7 | Mike Themsen | Tiền đạo |
| 19 | Musa Toure | Tiền đạo |
| 2 | Lucas Lissens | Hậu vệ |
| 44 | Nikolas Langberg Dyhr | Hậu vệ |
Sonderjyske · HLV Thomas Nörgaard
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 27 | Berkant Bayrak | Thủ môn | 0.0 |
| 0 | Gustav Drest Wagner | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Simon Sylvest Waever | Hậu vệ | 0.0 |
| 12 | Maxime Soulas | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Rasmus Vinderslev | Tiền vệ | 0.0 |
| 28 | Anders Bergholt | Tiền vệ | 0.0 |
| 33 | Lasse Mandal | Tiền vệ | 0.0 |
| 34 | Elias Pedersen Hjort- | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Matthew Hoppe | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Alexander Lyng | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 35 | omran khatar | Tiền vệ |
| 31 | Mohamed Cherif | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Randers FC | Oliver Jones | Chấn thương | Knee injury |
| Sonderjyske | Runar Thor Sigurgeirsson | Chấn thương | Knee injury |
| Sonderjyske | Marcus Bundgaard | Chấn thương | Head injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.67 | 2.15 | 151.00 | 51 | 1.00 | 6.5 | 5.75 | 1.14 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 26/10/2025 | DEN Superliga | Randers FC – Sonderjyske | 0–0 |
| 13/09/2025 | DEN Superliga | Sonderjyske – Randers FC | 0–1 |
| 02/11/2024 | DEN Superliga | Sonderjyske – Randers FC | 1–4 |
| 18/08/2024 | DEN Superliga | Randers FC – Sonderjyske | 1–2 |
| 27/01/2023 | INT CF | Randers FC – Sonderjyske | 5–1 |
| 20/03/2022 | DEN Superliga | Sonderjyske – Randers FC | 1–1 |
| 08/08/2021 | DEN Superliga | Randers FC – Sonderjyske | 1–0 |
| 13/05/2021 | DEN Cup | Randers FC – Sonderjyske | 4–0 |
| 20/12/2020 | DEN Superliga | Sonderjyske – Randers FC | 0–1 |
| 25/10/2020 | DEN Superliga | Randers FC – Sonderjyske | 1–2 |
Phong độ gần đây
Randers FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | DEN Superliga | FC Copenhagen – Randers FC | 5–0 | B |
| 12/05/2026 | DEN Superliga | Randers FC – Odense BK | 2–2 | H |
| 03/05/2026 | DEN Superliga | Randers FC – Vejle | 1–0 | T |
| 26/04/2026 | DEN Superliga | Silkeborg – Randers FC | 2–0 | B |
| 23/04/2026 | DEN Superliga | Randers FC – Fredericia | 2–2 | H |
Sonderjyske
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | DEN Superliga | Sonderjyske – Nordsjaelland | 1–4 | B |
| 09/05/2026 | DEN Superliga | Viborg – Sonderjyske | 0–1 | T |
| 03/05/2026 | DEN Superliga | Aarhus AGF – Sonderjyske | 2–1 | B |
| 26/04/2026 | DEN Superliga | Sonderjyske – Brondby IF | 3–0 | T |
| 24/04/2026 | DEN Superliga | Sonderjyske – Midtjylland | 1–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Randers FC vs Sonderjyske đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Randers FC vs Sonderjyske thuộc Giao hữu CLB đã diễn ra lúc 16:00 ngày 26/06/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Cepheus Park Randers (Landers).
- Kết quả Randers FC vs Sonderjyske là bao nhiêu?
- Sonderjyske thắng Randers FC 4-2 trên sân khách; hiệp một 1-2.
- Lịch sử đối đầu Randers FC vs Sonderjyske gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Randers FC thắng 11, hòa 9, Sonderjyske thắng 10. Lần gần nhất ngày 26/10/2025 (DEN Superliga) Randers FC 0-0 Sonderjyske.
- Phong độ Randers FC và Sonderjyske trước trận?
- Randers FC: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LDWLDL); Sonderjyske: 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LWLWLL).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:32 28/10/2026 (giờ Việt Nam).

