
Sefer Emini là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Sonderjyske.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
705Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
705Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 615 | 0 | 0 | 2 | 6 | 1 | 71% | 52% | 4 | 0 | 6,16 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 615 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 178/250 (71%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 4/16 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/50 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/40 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 2,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | B 0-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/22 | 0 | 1/1 | — | 5,94 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Randers FC | T 4-2 | 51 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 16/18 | 2 | 2/6 | V | 6,02 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ AB Akademisk | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Lyngby BK | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/5 | 1 | 2/4 | — | 6,65 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs AC Horsens | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/18 | 1 | 4/6 | — | 6,17 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | B 0-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/30 | 0 | 1/3 | V | 5,35 |
| 18/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 26/40 | 4 | 4/9 | V | 5,82 |
| 08/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/34 | 2 | 2/4 | V | 6,81 |
| 04/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Odense BK | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/45 | 1 | 3/4 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/12/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 18/10/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/12/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 11/04/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/05/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/12/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/05/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 12/09/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/12/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 17/06/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 15/06/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 24/05/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2022 | FK Makedonija Gjorce Petrov | Sonderjyske | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 10/01/2022 | Akron Togliatti | FK Makedonija Gjorce Petrov | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 09/01/2022 | FK Makedonija Gjorce Petrov | Akron Togliatti | Cho mượn | — |
| 04/09/2021 | Akron Togliatti | FK Makedonija Gjorce Petrov | Chuyển nhượng | — |
| 15/10/2020 | FK Makedonija Gjorce Petrov | Akron Togliatti | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |
| 30/06/2019 | Makedonija Gjorce Petrov Youth | FK Makedonija Gjorce Petrov | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật57
- Tư duy55
- Sức mạnh48
- Thể lực46