Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wessel Dammers

Randers FCHậu vệNED
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Wessel Dammers là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Randers FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—554500003088%60%006,91
Danish Cup2026-2027—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
283/321 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
23/47 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
8
Phá bóng
38
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/30 (60%)
Không chiến thắng / thua
12 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wessel Dammers · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/08/2026Superliga Đan Mạch@ MidtjyllandB 0-1900000024/3317/15—6,08
19/08/2026Danish Cup@ ASA AarhusT 4-0dự bị10000—0———
16/08/2026Superliga Đan Mạchvs FC CopenhagenB 0-4900010089/9601/3—6,43
09/08/2026Superliga Đan Mạchvs Lyngby BKT 2-0900020048/6004/5—7,56
02/08/2026Superliga Đan Mạch@ NordsjaellandB 0-1900000039/4502/3—7,17
28/07/2026Superliga Đan Mạchvs SilkeborgH 1-1900000083/8804/4—6,91
17/05/2026Superliga Đan Mạch@ FC CopenhagenB 0-5900000056/6314/5—6,72
12/05/2026Superliga Đan Mạchvs Odense BKH 2-2900010178/8113/7—6,92
03/05/2026Superliga Đan Mạchvs VejleT 1-0900000126/3013/7—7,61
26/04/2026Superliga Đan Mạch@ SilkeborgB 0-2900000090/9600/1V6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 750 nghìn €20142026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/08/20141950 nghìn €
15/02/201519250 nghìn €
30/06/201520250 nghìn €
10/11/201520350 nghìn €
04/02/201620350 nghìn €
14/07/201621300 nghìn €
17/01/201721300 nghìn €
06/06/201722300 nghìn €
28/02/201823350 nghìn €
28/06/201823500 nghìn €
27/12/201823500 nghìn €
11/06/201924500 nghìn €
17/12/201924500 nghìn €
07/04/202025400 nghìn €
13/10/202025400 nghìn €
05/01/202125650 nghìn €
08/03/202126700 nghìn €
18/05/202126700 nghìn €
04/01/202226700 nghìn €
07/06/202227600 nghìn €
03/07/202328500 nghìn €
20/12/202328500 nghìn €
09/06/202429650 nghìn €
08/12/202429800 nghìn €
15/06/202530900 nghìn €
14/12/202530900 nghìn €
24/05/202631800 nghìn €
01/10/202631750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Willem IIRanders FCChuyển nhượng—
23/08/2022GroningenWillem IIChuyển nhượng—
29/06/2022Willem IIGroningenCho mượn—
28/01/2022GroningenWillem IIChuyển nhượng—
30/06/2020Fortuna SittardGroningenChuyển nhượng—
09/07/2017FeyenoordFortuna SittardChuyển nhượng—
29/06/2016SC Cambuur LeeuwardenFeyenoordCho mượn—
24/08/2015FeyenoordSC Cambuur LeeuwardenChuyển nhượng—
30/06/2014Feyenoord U19FeyenoordChuyển nhượng—
30/06/2012Feyenoord U17Feyenoord U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Jong Feyenoord YouthFeyenoord U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy50
  • Sức mạnh67
  • Thể lực64
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com