
Wessel Dammers là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Randers FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 88% | 60% | 0 | 0 | 6,91 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 283/321 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 23/47 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/30 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Midtjylland | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/33 | 1 | 7/15 | — | 6,08 |
| 19/08/2026 | Danish Cup | @ ASA Aarhus | T 4-0 | dự bị | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 89/96 | 0 | 1/3 | — | 6,43 |
| 09/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Lyngby BK | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 48/60 | 0 | 4/5 | — | 7,56 |
| 02/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/45 | 0 | 2/3 | — | 7,17 |
| 28/07/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83/88 | 0 | 4/4 | — | 6,91 |
| 17/05/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/63 | 1 | 4/5 | — | 6,72 |
| 12/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 78/81 | 1 | 3/7 | — | 6,92 |
| 03/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Vejle | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/30 | 1 | 3/7 | — | 7,61 |
| 26/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90/96 | 0 | 0/1 | V | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/08/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/02/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/11/2015 | 20 | 350 nghìn € |
| 04/02/2016 | 20 | 350 nghìn € |
| 14/07/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 17/01/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 06/06/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/02/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 28/06/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/12/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 11/06/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 17/12/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 13/10/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/01/2021 | 25 | 650 nghìn € |
| 08/03/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 18/05/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 04/01/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 07/06/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 03/07/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 09/06/2024 | 29 | 650 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 15/06/2025 | 30 | 900 nghìn € |
| 14/12/2025 | 30 | 900 nghìn € |
| 24/05/2026 | 31 | 800 nghìn € |
| 01/10/2026 | 31 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Willem II | Randers FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2022 | Groningen | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Willem II | Groningen | Cho mượn | — |
| 28/01/2022 | Groningen | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Fortuna Sittard | Groningen | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2017 | Feyenoord | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | SC Cambuur Leeuwarden | Feyenoord | Cho mượn | — |
| 24/08/2015 | Feyenoord | SC Cambuur Leeuwarden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Feyenoord U19 | Feyenoord | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Feyenoord U17 | Feyenoord U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Jong Feyenoord Youth | Feyenoord U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh67
- Thể lực64