
Benjamin Orn là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Randers FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
30Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 25% | 1 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/19 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/4 | V | 6,19 |
| 28/07/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 1 | 1/4 | — | 6,13 |
| 17/05/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | B 0-5 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 2 | 5/6 | — | — |
| 12/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2024 | 20 | 225 nghìn € |
| 26/12/2024 | 20 | 225 nghìn € |
| 17/06/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 18/11/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 24/05/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Helsingborgs | Randers FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2023 | Helsingborgs IF U19 | Helsingborgs | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Helsingborgs IF U17 | Helsingborgs IF U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Helsingborgs IF Jugend | Helsingborgs IF U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật47
- Tư duy53
- Sức mạnh55
- Thể lực46