
Amady Camara là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Randers FC.
Tiểu sử Amady Camara
Amady Camara là tiền đạo của câu lạc bộ Randers FC, mang quốc tịch Mali và hiện 21 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 4 trận với 93 phút thi đấu, có 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,68. Giá trị thị trường được ghi là 700 nghìn €, còn mức cao nhất là 2,0 triệu € vào năm 2024. Cầu thủ thuận chân trái, cao 180 cm, và ngày sinh trong hồ sơ là 28/05/2005. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2030.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
116Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 89% | 43% | 0 | 0 | 6,58 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/19 (89%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 1/4 | — | 6,62 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/4 | 3 | 4/8 | — | 6,68 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | B 2-4 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/7 | 0 | 2/4 | — | 6,58 |
| 17/09/2026 | Danish Cup | @ Vendsyssel | T 3-1 | 44 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | — | — | 6,46 |
| 18/01/2026 | Ligue 1 | vs Paris FC | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 5,99 |
| 13/12/2025 | Ligue 1 | @ Angers SCO | B 1-4 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 06/12/2025 | Ligue 1 | vs RC Lens | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,68 |
| 01/12/2025 | Ligue 1 | @ Lyon | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/11/2025 | Ligue 1 | vs Lorient | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/3 | 1 | 2/4 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/07/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 10/09/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 18 | 400 nghìn € |
| 10/03/2024 | 18 | 1,0 triệu € |
| 20/05/2024 | 18 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 19 | 2,0 triệu € |
| 16/03/2025 | 19 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 20 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2026 | 21 | 900 nghìn € |
| 01/10/2026 | 21 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Sturm Graz | Randers FC | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 29/06/2026 | FC Nantes | Sturm Graz | Cho mượn | — |
| 08/08/2025 | Sturm Graz | FC Nantes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | SK Sturm Graz II | Sturm Graz | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2023 | FC Diarra | SK Sturm Graz II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Derby Académie | FC Diarra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Unknown | Derby Académie | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật43
- Tư duy51
- Sức mạnh29
- Thể lực45