
Alexander Munksgaard là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Sonderjyske.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
629Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
629Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 629 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 82% | 72% | 2 | 0 | 6,28 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 629 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 184/222 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/26 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/24 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/40 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/34 | 1 | 1/4 | V | 6,45 |
| 13/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/40 | 3 | 5/6 | — | 6,08 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Randers FC | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 30/35 | 1 | 4/4 | — | 7,04 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ AB Akademisk | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Lyngby BK | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/36 | 1 | 4/5 | — | 6,64 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs AC Horsens | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/32 | 1 | 5/7 | V | 4,48 |
| 01/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | B 1-3 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/23 | 3 | 6/8 | — | 7,36 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 1 | 4/6 | — | 5,88 |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 47/55 | 2 | 7/10 | — | 7,63 |
| 25/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 15/19 | 3 | 6/7 | — | 6,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/09/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 11/08/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 11/12/2016 | 18 | 200 nghìn € |
| 20/06/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 17/12/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/06/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/12/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/06/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 08/09/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 21/12/2019 | 22 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 650 nghìn € |
| 30/07/2020 | 22 | 700 nghìn € |
| 22/12/2020 | 23 | 700 nghìn € |
| 03/06/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 05/10/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 27/12/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 19/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 12/09/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 21/12/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/06/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 17/12/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 03/06/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 31/03/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 16/06/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 22/09/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 28 | 300 nghìn € |
| 01/10/2026 | 28 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Kristiansund BK | Sonderjyske | Hết hạn mượn 0.27M € | 270 nghìn € |
| 10/02/2026 | FC Baník Ostrava | Kristiansund BK | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2024 | HNK Gorica | FC Baník Ostrava | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2023 | Aarhus AGF | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2023 | Aalesund FK | Aarhus AGF | Cho mượn | — |
| 22/02/2023 | Aarhus AGF | Aalesund FK | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | Midtjylland | Aarhus AGF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Lyngby BK | Midtjylland | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Midtjylland | Lyngby BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Midtjylland U19 | Midtjylland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Midtjylland (Youth) | Midtjylland U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật52
- Tư duy54
- Sức mạnh59
- Thể lực47