
Nikolas Langberg Dyhr là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Randers FC.
Tiểu sử Nikolas Langberg Dyhr
Nikolas Langberg Dyhr là hậu vệ thi đấu cho Randers FC, mang quốc tịch Denmark và sinh ngày 18/06/2001, hiện 25 tuổi. Cao 177 cm, nặng 60 kg và thuận chân trái. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân với 682 phút thi đấu và điểm trung bình 6,14, trong đó 10 trận tại Superliga Đan Mạch và 1 trận tại Danish Cup. Giá trị thị trường là 2,5 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2028. Ngày 30/06/2024, cầu thủ chuyển từ St. Louis City SC sang Randers FC với phí 372 nghìn €, theo hình thức Hết hạn mượn.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
759Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 749 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 71% | 55% | 0 | 0 | 6,17 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 749 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 160/224 (71%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 5/13 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/37 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/36 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 1/2 | — | 6,67 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/22 | 2 | 2/3 | — | 5,55 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/29 | 0 | 1/5 | — | 4,95 |
| 17/09/2026 | Danish Cup | @ Vendsyssel | T 3-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/41 | 1 | 3/6 | — | 5,90 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/24 | 3 | 5/5 | — | 6,95 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 0 | 2/2 | — | 6,45 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Midtjylland | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/20 | 2 | 2/5 | — | 5,52 |
| 19/08/2026 | Danish Cup | @ ASA Aarhus | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | B 0-4 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 2/4 | — | 5,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2018 | 17 | 25 nghìn € |
| 08/09/2019 | 18 | 300 nghìn € |
| 21/12/2019 | 18 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 18 | 1,3 triệu € |
| 30/07/2020 | 19 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2020 | 19 | 700 nghìn € |
| 03/06/2021 | 19 | 700 nghìn € |
| 27/12/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 19/06/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 08/12/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 15/06/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 24 | 2,2 triệu € |
| 24/05/2026 | 24 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | St. Louis City SC | Randers FC | Hết hạn mượn 0.37269M € | 372 nghìn € |
| 30/01/2024 | Midtjylland | St. Louis City SC | Hết hạn mượn 0.37M € | 370 nghìn € |
| 29/06/2023 | KV Kortrijk | Midtjylland | Cho mượn | — |
| 29/01/2023 | Midtjylland | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | AC Horsens | Midtjylland | Cho mượn | — |
| 16/01/2021 | Midtjylland | AC Horsens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Midtjylland U19 | Midtjylland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Midtjylland (Youth) | Midtjylland U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AC Horsens (Youth) | Midtjylland (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy42
- Sức mạnh55
- Thể lực40