
Frederik Lauenborg
Tiền vệDEN
29Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Frederik Lauenborg là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch DEN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Danish Cup | @ ASA Aarhus | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/70 | 2 | 3/8 | — | 6,32 |
| 09/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Lyngby BK | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 3 | 3/4 | — | 6,92 |
| 02/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/11 | 1 | 4/5 | — | 6,73 |
| 28/07/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | B 0-5 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/31 | 0 | 1/3 | — | 5,59 |
| 12/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Vejle | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,81 |
| 26/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Fredericia | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 3/4 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/12/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/06/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/12/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/06/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/12/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/06/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 21/12/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 30/07/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 22/12/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 03/06/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/12/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 21/12/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 09/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 15/06/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 24/05/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật54
- Tư duy51
- Sức mạnh54
- Thể lực46