Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Lissens

Randers FCHậu vệBEL
25Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Lucas Lissens là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Randers FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
121Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—221210002292%69%006,99

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/39 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/13 (69%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Lissens · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/08/2026Superliga Đan Mạch@ NordsjaellandB 0-1530011012/1233/4—6,93
28/07/2026Superliga Đan Mạchvs SilkeborgH 1-1680011124/2726/9—7,04
17/05/2026Superliga Đan Mạch@ FC CopenhagenB 0-5900000065/6922/5—5,94
12/05/2026Superliga Đan Mạchvs Odense BKH 2-2450000125/3001/4—6,68
03/05/2026Superliga Đan Mạchvs VejleT 1-0900010128/3904/11—6,29
26/04/2026Superliga Đan Mạch@ SilkeborgB 0-2680000359/6604/7—7,40
23/04/2026Superliga Đan Mạchvs FredericiaH 2-2450000022/2444/5—6,67
19/04/2026Superliga Đan Mạch@ Odense BKB 1-3240010020/2012/2—6,41
12/04/2026Superliga Đan Mạchvs FC CopenhagenB 1-25000006/700/1—6,42
06/04/2026Superliga Đan Mạch@ VejleH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 900 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 850 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 650 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/03/202119900 nghìn €
06/06/202119800 nghìn €
05/01/202220750 nghìn €
11/04/202220600 nghìn €
03/11/202221500 nghìn €
29/05/202321400 nghìn €
27/12/202322350 nghìn €
09/06/202422600 nghìn €
08/12/202423850 nghìn €
15/06/202523900 nghìn €
14/12/202524700 nghìn €
24/05/202624650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Lyngby BKRanders FCHết hạn mượn 0.335M €335 nghìn €
30/01/2024RSCA FuturesLyngby BKChuyển nhượng—
30/06/2023AnderlechtRSCA FuturesChuyển nhượng—
31/12/2020RSCA FuturesAnderlechtChuyển nhượng—
30/06/2018Anderlecht U17RSCA FuturesChuyển nhượng—
30/06/2017Anderlecht YouthAnderlecht U17Chuyển nhượng—
30/06/2009FCV Dender EH YouthAnderlecht YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy48
  • Sức mạnh73
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com