
Lucas Lissens là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Randers FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
121Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 121 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 92% | 69% | 0 | 0 | 6,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/39 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/13 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | B 0-1 | 53 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/12 | 3 | 3/4 | — | 6,93 |
| 28/07/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 24/27 | 2 | 6/9 | — | 7,04 |
| 17/05/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/69 | 2 | 2/5 | — | 5,94 |
| 12/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/30 | 0 | 1/4 | — | 6,68 |
| 03/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Vejle | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/39 | 0 | 4/11 | — | 6,29 |
| 26/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 59/66 | 0 | 4/7 | — | 7,40 |
| 23/04/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Fredericia | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 4 | 4/5 | — | 6,67 |
| 19/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Odense BK | B 1-3 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/20 | 1 | 2/2 | — | 6,41 |
| 12/04/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,42 |
| 06/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Vejle | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/03/2021 | 19 | 900 nghìn € |
| 06/06/2021 | 19 | 800 nghìn € |
| 05/01/2022 | 20 | 750 nghìn € |
| 11/04/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 03/11/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/05/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 08/12/2024 | 23 | 850 nghìn € |
| 15/06/2025 | 23 | 900 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 24/05/2026 | 24 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Lyngby BK | Randers FC | Hết hạn mượn 0.335M € | 335 nghìn € |
| 30/01/2024 | RSCA Futures | Lyngby BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Anderlecht | RSCA Futures | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | RSCA Futures | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Anderlecht U17 | RSCA Futures | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Anderlecht Youth | Anderlecht U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FCV Dender EH Youth | Anderlecht Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh73
- Thể lực61