
Daniel Høegh là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Randers FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.080Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 87% | 67% | 1 | 0 | 6,95 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 574/653 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 49/89 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 96
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 66/98 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 38 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 2,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 28/35 | 0 | 12/13 | — | 7,94 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 59/62 | 2 | 6/9 | V | 6,30 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 102/119 | 3 | 12/16 | — | 6,92 |
| 17/09/2026 | Danish Cup | @ Vendsyssel | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/67 | 1 | 7/11 | — | 7,22 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 0 | 4/7 | — | 6,99 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/56 | 2 | 6/8 | — | 7,01 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Midtjylland | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/36 | 1 | 6/11 | — | 6,36 |
| 19/08/2026 | Danish Cup | @ ASA Aarhus | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 84/89 | 0 | 0/3 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2010 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/09/2010 | 19 | 150 nghìn € |
| 24/01/2011 | 20 | 250 nghìn € |
| 14/06/2011 | 20 | 350 nghìn € |
| 20/07/2012 | 21 | 500 nghìn € |
| 16/01/2013 | 22 | 700 nghìn € |
| 17/06/2013 | 22 | 750 nghìn € |
| 15/09/2013 | 22 | 600 nghìn € |
| 30/08/2014 | 23 | 700 nghìn € |
| 05/02/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 28/09/2015 | 24 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2015 | 24 | 1,5 triệu € |
| 19/04/2016 | 25 | 1,0 triệu € |
| 15/07/2016 | 25 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2016 | 25 | 750 nghìn € |
| 25/10/2017 | 26 | 1,0 triệu € |
| 16/01/2018 | 27 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2018 | 27 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2018 | 27 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2019 | 28 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2019 | 28 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 800 nghìn € |
| 22/12/2020 | 29 | 700 nghìn € |
| 03/06/2021 | 30 | 700 nghìn € |
| 27/12/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 19/06/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 12/09/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 21/12/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 25/06/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 09/06/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 15/06/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 24/05/2026 | 35 | 100 nghìn € |
| 01/10/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2022 | Midtjylland | Randers FC | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 04/10/2020 | SC Heerenveen | Midtjylland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Basel 1893 | SC Heerenveen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Odense BK | FC Basel 1893 | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2010 | Odense BK U19 | Odense BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Odense BK (Youth) | Odense BK U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh72
- Thể lực59