
John Bjorkengren
Tiền vệSWE
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,7 triệu €Giá trị
John Bjorkengren là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SWE.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | 2/6 | — | 5,87 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 2/2 | — | 6,62 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/35 | 0 | 3/7 | — | 6,65 |
| 09/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Lyngby BK | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | 1/1 | — | 6,49 |
| 02/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 0 | 2/7 | — | 6,50 |
| 28/07/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/54 | 1 | 4/7 | — | 6,69 |
| 12/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 56/67 | 1 | 6/10 | V | 6,90 |
| 03/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Vejle | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/35 | 2 | 8/12 | — | 6,65 |
| 26/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 51/56 | 3 | 6/11 | V | 6,54 |
| 23/04/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Fredericia | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 45/55 | 2 | 7/15 | V | 7,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2017 | 18 | 25 nghìn € |
| 19/11/2017 | 18 | 125 nghìn € |
| 15/01/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 27/06/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/11/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 04/08/2020 | 21 | 600 nghìn € |
| 21/02/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 23/06/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 10/11/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 11/06/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 09/06/2024 | 25 | 750 nghìn € |
| 08/12/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 15/06/2025 | 26 | 1,7 triệu € |
| 14/12/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 24/05/2026 | 27 | 2,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 27 | 1,7 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,7 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2023 | Lecce | Randers FC | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | Brescia(1911-2026) | Lecce | Cho mượn | — |
| 17/01/2023 | Lecce | Brescia(1911-2026) | Chuyển nhượng | — |
| 03/10/2020 | Falkenberg | Lecce | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 03/01/2017 | Falkenbergs FF U19 | Falkenberg | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh60
- Thể lực53