
Nick Shinton là thủ môn 25 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Sonderjyske.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
15Cứu thua
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 15 | 4 | 6 | 66% | 100% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,50
Thủ môn
- Cứu thua
- 15
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/180 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 30/90 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | T 4-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | — | — | 7,27 |
| 13/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | B 0-3 | 90 | 1 | 1 | 1 | 25/31 | 0 | 1/1 | — | 5,97 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Randers FC | T 4-2 | 90 | 4 | 2 | 0 | 18/38 | 0 | 1/1 | — | 6,55 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Lyngby BK | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 28/40 | 0 | — | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs AC Horsens | B 2-5 | 90 | 4 | 1 | 1 | 28/46 | 0 | — | — | 6,11 |
| 09/05/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KVSK Lommel | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 27/36 | 0 | — | — | 5,99 |
| 03/05/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KVSK Lommel | B 1-3 | 90 | 2 | 1 | 0 | 26/35 | 0 | — | — | 5,73 |
| 28/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Patro Eisden | H 2-2 | 120 | 3 | 1 | 1 | 25/32 | 0 | — | — | 6,62 |
| 24/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Patro Eisden | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 20/23 | 0 | — | — | 6,61 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KVSK Lommel | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 23/31 | 0 | — | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/07/2019 | 18 | 200 nghìn € |
| 12/12/2019 | 18 | 200 nghìn € |
| 05/08/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 15/10/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 06/06/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 05/01/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 11/04/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 04/10/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/12/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/05/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 03/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 10/12/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 11/06/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 29/04/2026 | 24 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Free Player | Sonderjyske | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2026 | Beerschot Wilrijk | Free Player | Trở lại | — |
| 22/07/2024 | Club Brugge | Beerschot Wilrijk | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2019 | Club Nxt | Club Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Club Brugge U19 | Club Nxt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Brugge U17 | Club Brugge U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | KRC Genk Youth | FC Brugge U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | KAA Gent Youth | KRC Genk Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FCV Dender EH Youth | KAA Gent Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực52
- Chỉ số 154
- Chỉ số 249
- Chỉ số 461
- Chỉ số 359