
Martin André Sjølstad là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Randers FC.
Tiểu sử Martin André Sjølstad
Martin André Sjølstad là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Randers FC, quốc tịch Norway, hiện 26 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận ra sân với 706 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,92. Về thể hình, Sjølstad cao 180 cm, nặng 71 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường được ghi nhận là 300 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Sogndal đến Randers FC vào ngày 31/12/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
751Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 661 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 77% | 48% | 1 | 0 | 6,46 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 661 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 151/194 (77%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/16 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/64 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 25
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/9 | 0 | — | — | 6,53 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/24 | 0 | 1/1 | — | 6,76 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | B 2-4 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 4/8 | — | 5,87 |
| 17/09/2026 | Danish Cup | @ Vendsyssel | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 15/18 | 0 | 4/11 | V | 6,18 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 3 | 3/6 | — | 6,75 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 3/7 | — | 6,37 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Midtjylland | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/20 | 0 | 1/8 | — | 5,53 |
| 19/08/2026 | Danish Cup | @ ASA Aarhus | T 4-0 | dự bị | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | B 0-4 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/32 | 1 | 3/8 | — | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 30/12/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/01/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 08/12/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 12/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 25/06/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 24/05/2026 | 25 | 250 nghìn € |
| 01/10/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Sogndal | Randers FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2023 | Kristiansund BK | Sogndal | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Kongsvinger | Kristiansund BK | Cho mượn | — |
| 05/07/2022 | Kristiansund BK | Kongsvinger | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2022 | Strommen | Kristiansund BK | Chuyển nhượng | — |
| 16/06/2020 | Follo | Strommen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Follo FK II | Follo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Follo FK Youth | Follo FK II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Drøbak-Frogn IL Jugend | Follo FK Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật50
- Tư duy56
- Sức mạnh46
- Thể lực35