Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andreas Oggesen

SonderjyskeHậu vệDEN
32Tuổi
177Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Andreas Oggesen là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Sonderjyske.

Tiểu sử Andreas Oggesen

Hậu vệ người Denmark Andreas Oggesen, 32 tuổi, đang khoác áo Sonderjyske. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận, 273 phút thi đấu và điểm trung bình 5,33. Cao 177 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 300 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 18/07/2023, từ Silkeborg sang Sonderjyske.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
293Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—832930000077%41%006,13
Danish Cup2026-2027—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 293 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/126 (77%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/16 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/17 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andreas Oggesen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Superliga Đan Mạchvs SilkeborgT 4-020000008/900/1—6,39
13/10/2026Superliga Đan Mạch@ Aarhus AGFB 0-39000004/500/1—5,76
20/09/2026Superliga Đan Mạchvs Randers FCT 4-230000006/1400/2—5,90
16/09/2026Danish Cup@ AB AkademiskB 1-3dự bị00000—0———
13/09/2026Superliga Đan Mạch@ Lyngby BKH 1-1600000120/2501/3—6,78
06/09/2026Superliga Đan Mạchvs AC HorsensB 2-5600000223/2912/2—6,06
01/09/2026Superliga Đan Mạch@ FC CopenhagenB 1-3250000015/1600/1—5,72
23/08/2026Superliga Đan Mạchvs NordsjaellandB 0-3dự bị00000—0———
18/08/2026Superliga Đan Mạch@ Brondby IFB 2-3580000010/1114/5—6,01
08/08/2026Superliga Đan Mạchvs ViborgH 0-0310000012/1700/2—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20122026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/20121850 nghìn €
20/07/20121850 nghìn €
16/01/201318150 nghìn €
17/06/201319250 nghìn €
30/08/201420200 nghìn €
05/02/201520200 nghìn €
01/09/201521200 nghìn €
20/01/201621250 nghìn €
11/08/201622200 nghìn €
11/12/201622200 nghìn €
20/06/201723200 nghìn €
17/12/201723200 nghìn €
06/06/201824200 nghìn €
20/12/201824250 nghìn €
23/06/201925250 nghìn €
21/12/201925250 nghìn €
30/07/202026250 nghìn €
22/12/202026200 nghìn €
03/06/202127200 nghìn €
27/12/202127250 nghìn €
19/06/202228250 nghìn €
21/12/202228250 nghìn €
25/06/202329250 nghìn €
20/12/202329250 nghìn €
17/06/202430300 nghìn €
08/12/202430300 nghìn €
15/06/202531300 nghìn €
14/12/202531250 nghìn €
24/05/202632200 nghìn €
01/10/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/07/2023SilkeborgSonderjyskeChuyển nhượng—
30/06/2021FredericiaSilkeborgChuyển nhượng—
30/06/2016SonderjyskeFredericiaChuyển nhượng—
31/12/2011Sonderjyske U19SonderjyskeChuyển nhượng—
30/06/2010Sönderjyske Fodbold YouthSonderjyske U19Chuyển nhượng—
31/12/2008FC Sönderborg YouthSönderjyske Fodbold YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy51
  • Sức mạnh54
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com