- Phạt góc3 – 11
- Thẻ vàng1 – 1
- Thẻ đỏ1 – 0
Sân Cepheus Park Randers, Landers · Trọng tài: Svend Funder · Nắng 15°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.67 / 1.45
Odense BK thắng 2-1 ngay trên sân của Randers FC.
Randers FC vs Odense BK 1-2 — Superliga Đan Mạch 13/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
20'
0 - 1 ⚽ Topi Keskinen - 🔁 John Bjorkengrenthay Mike Themsen 21'
- 23' 📺 VAR Magnus Hvitfeldt Andersen
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Ulrik Jenssenthay Julian Andreas Pauli
-
⚽ Laurits Pedersenkiến tạo: Elies Mahmoud
50'
1 - 1 - 🟨 Martin André Sjølstad 54'
- 🔁 Mohamed Sankohthay Martin André Sjølstad 59'
- 62' 🔁 Anssi Suhonenthay Jann-Fiete Arp
- 62' 🔁 Alexander Ahl Holmstromthay Christian Gammelgaard
- 🟨 Nikolai Soyset Hopland 75'
-
77'
1 - 2 ⚽ Alexander Ahl Holmstromkiến tạo: Topi Keskinen - 🔁 Hector Luxthay Kasper Junker 78'
- 🔁 Amady Camarathay John Bjorkengren 78'
- 85' 🔁 Mikkel Raknebergthay Magnus Hvitfeldt Andersen
- 89' 🔁 James Gomezthay Topi Keskinen
- 90' 🟨 Ulrik Jenssen
- 🟨🟥 Nikolai Soyset Hopland 92+2'
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 45%Kiểm soát bóng55%
- 15Tổng cú sút9
- 2Sút trúng đích5
- 8Sút không trúng đích7
- 11Sút trong vòng cấm19
- 1Sút bị chặn7
- 3Phạt góc11
- 48Tấn công nguy hiểm62
- 97Tấn công123
- 442Chuyền545
- 353Chuyền chính xác457
- 6Chuyền then chốt4
- 10Chuyền dài14
- 19Rê bóng23
- 32Tạt bóng22
- 51Tranh chấp56
- 37Tắc bóng25
- 67Cản phá50
- 12Cứu thua12
- 6Phạm lỗi9
- 20Bị phạm lỗi19
- 0Việt vị2
- 1Thẻ vàng1
- 1Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 14.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Odense BK kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Randers FC ép sân · cột hướng xuống: Odense BK ép sân. Randers FC kiểm soát thế trận 39% thời gian, Odense BK 57%.
Randers FCOdense BK| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Randers FC · HLV Rasmus Bertelsen
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Paul Izzo | Thủ môn | 6.41 |
| 3 | Daniel Høegh © | Hậu vệ | 7.22 |
| 24 | Sabil Osman Hansen | Hậu vệ | 6.36 |
| 27 | Nikolai Soyset Hopland | Hậu vệ | 5.41 |
| 44 | Nikolas Langberg Dyhr | Hậu vệ | 5.9 |
| 7 | Mike Themsen | Tiền vệ | 6.12 |
| 8 | Laurits Pedersen | Tiền vệ | 7.54 |
| 11 | Elies Mahmoud | Tiền vệ | 7.07 |
| 15 | Martin André Sjølstad | Tiền vệ | 6.18 |
| 17 | Mathias Greve | Tiền vệ | 6.23 |
| 77 | Kasper Junker | Tiền đạo | 6.27 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Warren Caddy | Tiền đạo |
| 32 | Jannich Storch | Thủ môn |
| 6 | John Bjorkengren | Tiền vệ |
| 36 | Amady Camara | Tiền đạo |
| 29 | Simon Stüker | Hậu vệ |
| 26 | Hector Lux | Tiền vệ |
| 5 | Oliver Jones | Hậu vệ |
| 30 | Mohamed Sankoh | Tiền đạo |
| 25 | Ousseynou Fall Seck | Tiền vệ |
Odense BK · HLV Thomas Thomasberg
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Viljar Myhra | Thủ môn | 6.53 |
| 4 | Julian Andreas Pauli | Hậu vệ | 6.48 |
| 13 | Julius Berthel Askou Harvey | Hậu vệ | 6.92 |
| 15 | Marcus McCoy | Hậu vệ | 7.23 |
| 28 | Magnus Hvitfeldt Andersen | Hậu vệ | 6.07 |
| 7 | Jann-Fiete Arp | Tiền vệ | 6.09 |
| 8 | Rasmus Falk Jensen © | Tiền vệ | 7.2 |
| 9 | Topi Keskinen | Tiền vệ | 9.0 |
| 14 | Christian Gammelgaard | Tiền vệ | 6.33 |
| 19 | Nikolaj Juul-Sandberg | Tiền vệ | 6.65 |
| 17 | Noah Ganaus | Tiền đạo | 6.2 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Alexander Ahl Holmstrom | Tiền đạo |
| 21 | Vitus Friis | Tiền vệ |
| 5 | Ulrik Jenssen | Hậu vệ |
| 44 | Noah Glibstrup Manata | Tiền vệ |
| 29 | James Gomez | Hậu vệ |
| 1 | Martin Hansen | Thủ môn |
| 24 | Mikkel Rakneberg | Hậu vệ |
| 10 | Anssi Suhonen | Tiền vệ |
| 3 | Adam Sorensen | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Randers FC | Frederik Lauenborg | Treo giò | Inactive |
| Randers FC | Lucas Lissens | Chấn thương | Wound |
| Randers FC | Axel Henriksson | Treo giò | Red card suspension |
| Randers FC | Benjamin Orn | Chấn thương | Wound |
| Odense BK | Peter Therkildsen | Treo giò | Inactive |
| Odense BK | Ismahila Ouédraogo | Treo giò | Inactive |
| Odense BK | Jona Niemiec | Treo giò | Inactive |
| Odense BK | William Christian Martin | Chấn thương | Wound |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.67 | 1.45 | 501.00 | 21 | 1.01 | 3.5 | 9.50 | 1.06 | 14.5 | 3.00 | 1.36 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 0.5 | 1.95 | 1.85 | 07:05 13/09 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 12/05/2026 | DEN Superliga | Randers FC – Odense BK | 2–2 |
| 19/04/2026 | DEN Superliga | Odense BK – Randers FC | 3–1 |
| 25/11/2025 | DEN Superliga | Randers FC – Odense BK | 0–0 |
| 12/08/2025 | DEN Superliga | Odense BK – Randers FC | 3–2 |
| 12/07/2025 | INT CF | Randers FC – Odense BK | 0–2 |
| 19/05/2024 | DEN Superliga | Odense BK – Randers FC | 2–0 |
| 20/04/2024 | DEN Superliga | Randers FC – Odense BK | 2–2 |
| 26/11/2023 | DEN Superliga | Randers FC – Odense BK | 0–1 |
| 23/07/2023 | DEN Superliga | Odense BK – Randers FC | 2–2 |
| 19/02/2023 | DEN Superliga | Odense BK – Randers FC | 0–0 |
Phong độ gần đây
Randers FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | DEN Superliga | Brondby IF – Randers FC | 0–3 | T |
| 30/08/2026 | DEN Superliga | Randers FC – Aarhus AGF | 2–1 | T |
| 23/08/2026 | DEN Superliga | Midtjylland – Randers FC | 1–0 | B |
| 19/08/2026 | DEN Cup | ASA Aarhus – Randers FC | 0–4 | T |
| 16/08/2026 | DEN Superliga | Randers FC – FC Copenhagen | 0–4 | B |
Odense BK
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | DEN Superliga | Odense BK – FC Copenhagen | 0–5 | B |
| 30/08/2026 | DEN Superliga | Lyngby BK – Odense BK | 1–1 | H |
| 26/08/2026 | DEN Cup | Fredericia – Odense BK | 1–2 | T |
| 23/08/2026 | DEN Superliga | Aarhus AGF – Odense BK | 2–2 | H |
| 16/08/2026 | DEN Superliga | Odense BK – AC Horsens | 1–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Randers FC vs Odense BK đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Randers FC vs Odense BK thuộc Superliga Đan Mạch, Vòng 8 đã diễn ra lúc 21:00 ngày 13/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Cepheus Park Randers (Landers).
- Kết quả Randers FC vs Odense BK là bao nhiêu?
- Odense BK thắng Randers FC 2-1 trên sân khách; hiệp một 0-1; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu Randers FC vs Odense BK gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Randers FC thắng 8, hòa 10, Odense BK thắng 12. Lần gần nhất ngày 12/05/2026 (DEN Superliga) Randers FC 2-2 Odense BK.
- Phong độ Randers FC và Odense BK trước trận?
- Randers FC: 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWLW); Odense BK: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LDWDLL).
- Đội hình xuất phát Randers FC vs Odense BK?
- Randers FC ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Odense BK dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:44 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

