
Jacob Christensen là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Sonderjyske.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
457Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 367 | 0 | 0 | 2 | 5 | 2 | 81% | 37% | 0 | 0 | 6,38 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 2,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 367 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 142/174 (81%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 10/23 (43%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/21 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/24 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 2,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | T 4-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | — | — | 6,48 |
| 13/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | B 0-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/11 | 0 | 0/2 | — | 6,03 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Randers FC | T 4-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 1/1 | — | 5,98 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ AB Akademisk | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,90 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Lyngby BK | H 1-1 | 30 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 6/10 | 0 | 0/1 | — | 7,39 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs AC Horsens | B 2-5 | 12 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 5,97 |
| 01/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 33/40 | 1 | 4/9 | — | 6,59 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 37/43 | 1 | 2/5 | — | 6,57 |
| 18/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | B 2-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/38 | 2 | 2/5 | — | 6,02 |
| 10/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2018 | 17 | 600 nghìn € |
| 07/06/2019 | 17 | 800 nghìn € |
| 08/09/2019 | 18 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2019 | 18 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 18 | 1,8 triệu € |
| 30/07/2020 | 19 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2020 | 19 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 19 | 2,5 triệu € |
| 05/10/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 20 | 1,5 triệu € |
| 19/06/2022 | 20 | 1,3 triệu € |
| 21/12/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 25/06/2023 | 22 | 2,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 24 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Molde | Sonderjyske | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | FC Köln | Molde | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Nordsjaelland | FC Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Nordsjaelland U19 | Nordsjaelland | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FC Nordsjaelland Youth | Nordsjaelland U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Akademisk Boldklub Youth | FC Nordsjaelland Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật61
- Tư duy59
- Sức mạnh63
- Thể lực62