Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Osaze De Rosario

SonderjyskeTiền đạoGUY
25Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Osaze De Rosario là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GUY, hiện khoác áo Sonderjyske.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
705Phút
5Bàn thắng
4Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
141Phút/bàn
10/27Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—5541920215580%31%007,09
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—3324131212581%46%108,10
Danish Cup2026-2027—104500000——106,52

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 419 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/15
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
7/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/5
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/62 (80%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/69 (31%)
Không chiến thắng / thua
8 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 28
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 241 phút · điểm TB 8,10

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/53 (81%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/39 (46%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 17
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Osaze De Rosario · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Superliga Đan Mạchvs SilkeborgT 4-070012127/1011/8—7,06
13/10/2026Superliga Đan Mạch@ Aarhus AGFB 0-3900041111/1404/13—5,74
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs DominicaT 8-1dự bị00000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ DominicaT 5-1811221316/2126/13—9,10
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Quần đảo CaymanT 2-0701062013/1637/12—8,10
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Puerto RicoT 1-0901042114/1605/14V7,10
20/09/2026Superliga Đan Mạchvs Randers FCT 4-2821122211/1504/21—8,27
16/09/2026Danish Cup@ AB AkademiskB 1-34500000—0—V6,52
13/09/2026Superliga Đan Mạch@ Lyngby BKH 1-1900030111/1208/17—6,50
06/09/2026Superliga Đan Mạchvs AC HorsensB 2-5871041010/1105/10—7,87

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/202120100 nghìn €
03/06/202220300 nghìn €
23/11/202221350 nghìn €
25/05/202321300 nghìn €
09/11/202322250 nghìn €
10/11/202423250 nghìn €
04/06/202523250 nghìn €
11/09/202524750 nghìn €
10/12/202524800 nghìn €
01/06/202624800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Seattle SoundersSonderjyskeChuyển nhượng—
07/05/2025Tacoma DefianceSeattle SoundersChuyển nhượng—
18/03/2024Inter Toronto FCTacoma DefianceChuyển nhượng—
05/04/2022Rukh VynnykyInter Toronto FCChuyển nhượng—
31/08/2021Free PlayerRukh VynnykyChuyển nhượng—
30/06/2020New York City FC AcademyFree PlayerTrở lại—
30/06/2019Toronto FC AcademyNew York City FC AcademyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy58
  • Sức mạnh31
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com