
Osaze De Rosario là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GUY, hiện khoác áo Sonderjyske.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
705Phút
5Bàn thắng
4Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
141Phút/bàn
10/27Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 419 | 2 | 0 | 2 | 15 | 5 | 80% | 31% | 0 | 0 | 7,09 |
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 241 | 3 | 1 | 2 | 12 | 5 | 81% | 46% | 1 | 0 | 8,10 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 419 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/15
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 7/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/5
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/62 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/69 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 28
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 241 phút · điểm TB 8,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/53 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/39 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 17
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | T 4-0 | 70 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 7/10 | 1 | 1/8 | — | 7,06 |
| 13/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 11/14 | 0 | 4/13 | — | 5,74 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Dominica | T 8-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Dominica | T 5-1 | 81 | 1 | 2 | 2 | 1 | 3 | 16/21 | 2 | 6/13 | — | 9,10 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Quần đảo Cayman | T 2-0 | 70 | 1 | 0 | 6 | 2 | 0 | 13/16 | 3 | 7/12 | — | 8,10 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Puerto Rico | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 14/16 | 0 | 5/14 | V | 7,10 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Randers FC | T 4-2 | 82 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 11/15 | 0 | 4/21 | — | 8,27 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ AB Akademisk | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,52 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Lyngby BK | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 8/17 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs AC Horsens | B 2-5 | 87 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 10/11 | 0 | 5/10 | — | 7,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 03/06/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 23/11/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 25/05/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/11/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 10/11/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/06/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/09/2025 | 24 | 750 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 01/06/2026 | 24 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Seattle Sounders | Sonderjyske | Chuyển nhượng | — |
| 07/05/2025 | Tacoma Defiance | Seattle Sounders | Chuyển nhượng | — |
| 18/03/2024 | Inter Toronto FC | Tacoma Defiance | Chuyển nhượng | — |
| 05/04/2022 | Rukh Vynnyky | Inter Toronto FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2021 | Free Player | Rukh Vynnyky | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | New York City FC Academy | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | Toronto FC Academy | New York City FC Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật44
- Tư duy58
- Sức mạnh31
- Thể lực48