
Kasper Junker là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Randers FC.
Tiểu sử Kasper Junker
Kasper Junker là tiền đạo của câu lạc bộ Randers FC, mang quốc tịch Denmark và hiện 32 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 11 trận với 528 phút, ghi 1 bàn, có 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 5,94. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €, cao nhất từng được ghi nhận là 2,0 triệu € vào năm 2022. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 76 kg, thuận chân trái và có hợp đồng với Randers FC đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất là việc gia nhập Randers FC từ Buriram United vào ngày 19/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
573Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
573Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 11 | 6 | 505 | 1 | 0 | 1 | 9 | 3 | 69% | 43% | 0 | 0 | 6,52 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 505 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/86 (69%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/74 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/11 | 1 | 4/8 | — | 6,34 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 6,34 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | B 2-4 | 56 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 2/4 | — | 6,20 |
| 17/09/2026 | Danish Cup | @ Vendsyssel | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/14 | 0 | 2/8 | — | 6,27 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | T 3-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 3/8 | — | 6,24 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | T 2-1 | 63 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/12 | 2 | 10/16 | — | 7,14 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Midtjylland | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/10 | 0 | 4/12 | — | 6,05 |
| 19/08/2026 | Danish Cup | @ ASA Aarhus | T 4-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | B 0-4 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/02/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 01/09/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/01/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 11/08/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 11/12/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/06/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/12/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 01/06/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/12/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/06/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/12/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 475 nghìn € |
| 24/07/2020 | 26 | 700 nghìn € |
| 30/12/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 28/06/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 13/01/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 27/06/2022 | 28 | 1,8 triệu € |
| 05/01/2023 | 28 | 1,6 triệu € |
| 27/06/2023 | 29 | 1,7 triệu € |
| 21/02/2024 | 29 | 1,7 triệu € |
| 11/06/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2024 | 30 | 1,3 triệu € |
| 28/05/2025 | 31 | 900 nghìn € |
| 14/12/2025 | 31 | 700 nghìn € |
| 14/05/2026 | 32 | 500 nghìn € |
| 01/10/2026 | 32 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Buriram United | Randers FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2026 | Nagoya Grampus | Buriram United | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | Urawa Red Diamonds | Nagoya Grampus | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 30/12/2023 | Nagoya Grampus | Urawa Red Diamonds | Cho mượn | — |
| 31/01/2023 | Urawa Red Diamonds | Nagoya Grampus | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 31/03/2021 | FK Bodo/Glimt | Urawa Red Diamonds | Hết hạn mượn 2.105M € | 2,1 triệu € |
| 08/01/2020 | AC Horsens | FK Bodo/Glimt | Hết hạn mượn 0.37M € | 370 nghìn € |
| 30/12/2019 | Stabaek | AC Horsens | Cho mượn | — |
| 08/08/2019 | AC Horsens | Stabaek | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | Aarhus AGF | AC Horsens | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 30/06/2016 | Randers FC | Aarhus AGF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Fredericia | Randers FC | Cho mượn | — |
| 19/01/2015 | Randers FC | Fredericia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Randers Freja (RFC II) | Randers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Randers Freja U19 | Randers Freja (RFC II) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Djursland | Randers Freja U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh31
- Thể lực51