Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brynjar Ingi Bjarnason

SonderjyskeHậu vệISL
26Tuổi
186Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Brynjar Ingi Bjarnason là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Sonderjyske.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
459Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
459Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—553691001180%52%016,03
Danish Cup2026-2027—229000000——003,05
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 369 phút · điểm TB 6,03

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
161/200 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/34 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
6
Phá bóng
22
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/21 (52%)
Không chiến thắng / thua
6 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brynjar Ingi Bjarnason · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Superliga Đan Mạchvs SilkeborgT 4-0dự bị00000—0———
13/10/2026Superliga Đan Mạch@ Aarhus AGFB 0-3450000032/3902/2—6,21
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ EstoniaH 0-0dự bị00000—0———
20/09/2026Superliga Đan Mạchvs Randers FCT 4-2901011041/5012/3—7,07
16/09/2026Danish Cup@ AB AkademiskB 1-39000000—0——6,10
01/09/2026Superliga Đan Mạch@ FC CopenhagenB 1-3700000034/3900/6Đ5,09
23/08/2026Superliga Đan Mạchvs NordsjaellandB 0-3740000032/4024/6—6,05
18/08/2026Superliga Đan Mạch@ Brondby IFB 2-3900000022/3223/4—5,71
27/05/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenT 2-03000001/300/1—6,94
23/05/2026Hạng 3 Đức@ Rot-Weiss EssenB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20181925 nghìn €
15/10/20191950 nghìn €
30/11/20202075 nghìn €
29/06/202121250 nghìn €
28/12/202122400 nghìn €
08/12/202223400 nghìn €
28/06/202323300 nghìn €
14/12/202324300 nghìn €
11/06/202424300 nghìn €
11/12/202425300 nghìn €
17/06/202525350 nghìn €
08/10/202525500 nghìn €
15/12/202526500 nghìn €
31/05/202626500 nghìn €
01/10/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/08/2026SpVgg Greuther FürthSonderjyskeHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
22/07/2025Ham-KamSpVgg Greuther FürthHết hạn mượn 0.22M €220 nghìn €
23/03/2023Vålerenga Fotball EliteHam-KamHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
07/01/2022LecceVålerenga Fotball EliteHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2021KA AkureyriLecceHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
15/10/2018MagniKA AkureyriCho mượn—
08/03/2018KA AkureyriMagniChuyển nhượng—
15/10/2017MagniKA AkureyriCho mượn—
19/07/2017KA AkureyriMagniChuyển nhượng—
28/04/2017UMF Einherji VopnafjördurKA AkureyriCho mượn—
11/03/2017KA AkureyriUMF Einherji VopnafjördurChuyển nhượng—
28/02/2017KA Akureyri U19KA AkureyriChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy45
  • Sức mạnh67
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com