Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Warren Caddy

Randers FCTiền đạoMAD
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Warren Caddy là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch MAD, hiện khoác áo Randers FC.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
118Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—211040001085%33%006,24
Superliga Đan Mạch2026-2027—10140000050%—006,56
Danish Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/20 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/8 (50%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Warren Caddy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Superliga Đan Mạch@ AC HorsensH 0-0dự bị00000—0———
11/10/2026Superliga Đan Mạchvs ViborgB 0-214000024/80——6,56
29/09/2026CANvs TanzaniaH 1-1810010012/1503/5—6,30
25/09/2026CAN@ NigeriaB 1-223000005/500/4—6,17
20/09/2026Superliga Đan Mạch@ SonderjyskeB 2-4dự bị00000—0———
17/09/2026Danish Cup@ VendsysselT 3-1dự bị00000—0———
13/09/2026Superliga Đan Mạchvs Odense BKB 1-2dự bị00000—0———
17/05/2026Superliga Đan Mạch@ FC CopenhagenB 0-5dự bị00000—0———
12/05/2026Superliga Đan Mạchvs Odense BKH 2-245005006/703/8—6,19
03/05/2026Superliga Đan Mạchvs VejleT 1-064001009/1115/15—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/202023700 nghìn €
24/06/202124700 nghìn €
26/12/202124700 nghìn €
01/06/202225600 nghìn €
27/10/202225500 nghìn €
15/06/202326400 nghìn €
26/10/202326500 nghìn €
12/12/202326500 nghìn €
25/03/202426400 nghìn €
10/06/202427350 nghìn €
22/12/202427400 nghìn €
09/06/202528600 nghìn €
28/12/202528600 nghìn €
24/05/202629600 nghìn €
01/10/202629500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/01/2026Stade OuchyRanders FCHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
19/08/2024Paris FCStade OuchyChuyển nhượng—
29/06/2024FC AnnecyParis FCCho mượn—
15/08/2023Paris FCFC AnnecyChuyển nhượng—
21/10/2020Sporting Club SétoisParis FCHết hạn mượn 0.06M €60 nghìn €
01/07/2019ColomiersSporting Club SétoisChuyển nhượng—
30/06/2018Racing Club de GrasseColomiersChuyển nhượng—
09/08/2017AC Ajaccio IIRacing Club de GrasseChuyển nhượng—
31/12/2014AC Ajaccio U19AC Ajaccio IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy53
  • Sức mạnh30
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com