
Ebube Duru là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Sonderjyske.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
747Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 747 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 70% | 53% | 0 | 0 | 5,96 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 747 phút · điểm TB 5,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 169/240 (70%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/15 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/50 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/80 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 23
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 118
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Randers FC | T 4-2 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/18 | 1 | 1/3 | — | 6,15 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Lyngby BK | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/29 | 2 | 6/11 | — | 6,18 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs AC Horsens | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/19 | 0 | 3/5 | — | 5,16 |
| 01/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 2 | 4/9 | — | 6,01 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/19 | 1 | 6/8 | — | 6,12 |
| 18/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/44 | 3 | 7/12 | — | 5,81 |
| 08/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/27 | 2 | 5/9 | — | 6,37 |
| 04/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Odense BK | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/29 | 3 | 6/11 | — | 6,51 |
| 26/07/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/29 | 1 | 5/12 | — | 5,36 |
| 17/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | B 1-4 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 3 | 5/11 | V | 5,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 15/06/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 24/05/2026 | 26 | 350 nghìn € |
| 01/10/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2024 | Free Player | Sonderjyske | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2021 | Lobi Stars FC | Rivers United FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/03/2016 | Dynamite Force FC | Lobi Stars FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh52
- Thể lực37