
Mathias Greve là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Randers FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
922Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 877 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 80% | 54% | 1 | 0 | 6,32 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 877 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 341/421 (80%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/22 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/95 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 37
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/49 | 1 | 7/11 | — | 6,22 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 66/74 | 2 | 5/8 | V | 6,51 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 58/68 | 3 | 6/10 | — | 6,47 |
| 17/09/2026 | Danish Cup | @ Vendsyssel | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/34 | 1 | 5/7 | — | 6,23 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 1 | 3/8 | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 2 | 5/9 | — | 6,26 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Midtjylland | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/37 | 4 | 8/12 | — | 6,37 |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | B 0-4 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/30 | 3 | 5/13 | — | 5,94 |
| 09/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Lyngby BK | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/28 | 2 | 6/12 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/08/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/02/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/09/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/01/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 11/08/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 11/12/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 20/06/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 17/12/2017 | 22 | 450 nghìn € |
| 01/06/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 20/12/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/06/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/12/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 30/07/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 22/12/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 03/06/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 27/12/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 19/06/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 21/12/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 25/06/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 09/06/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 15/06/2025 | 30 | 900 nghìn € |
| 14/12/2025 | 30 | 900 nghìn € |
| 24/05/2026 | 31 | 800 nghìn € |
| 01/10/2026 | 31 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2024 | Brondby IF | Randers FC | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 03/08/2021 | Randers FC | Brondby IF | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 26/01/2020 | Odense BK | Randers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Odense BK U19 | Odense BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Odense BK (Youth) | Odense BK U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật62
- Tư duy55
- Sức mạnh43
- Thể lực42