Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mathias Greve

Randers FCTiền vệDEN
31Tuổi
188Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Mathias Greve là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Randers FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
922Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—11108770006380%54%106,32
Danish Cup2026-2027—104500000——006,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 877 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
341/421 (80%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/13 (15%)
Chuyền dài chính xác
6/22 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
5
Phá bóng
21
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/95 (54%)
Không chiến thắng / thua
17 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 37
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
116
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mathias Greve · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Superliga Đan Mạch@ AC HorsensH 0-0900011035/4917/11—6,22
11/10/2026Superliga Đan Mạchvs ViborgB 0-2900010266/7425/8V6,51
20/09/2026Superliga Đan Mạch@ SonderjyskeB 2-4900021058/6836/10—6,47
17/09/2026Danish Cup@ VendsysselT 3-14500000—0——6,25
13/09/2026Superliga Đan Mạchvs Odense BKB 1-2900000226/3415/7—6,23
06/09/2026Superliga Đan Mạch@ Brondby IFT 3-0900000020/2813/8—6,30
30/08/2026Superliga Đan Mạchvs Aarhus AGFT 2-1900000026/3125/9—6,26
23/08/2026Superliga Đan Mạch@ MidtjyllandB 0-1900011029/3748/12—6,37
16/08/2026Superliga Đan Mạchvs FC CopenhagenB 0-4860000123/3035/13—5,94
09/08/2026Superliga Đan Mạchvs Lyngby BKT 2-0610000123/2826/12—6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 750 nghìn €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/08/20141950 nghìn €
05/02/20151950 nghìn €
01/09/201520250 nghìn €
20/01/201620250 nghìn €
11/08/201621400 nghìn €
11/12/201621350 nghìn €
20/06/201722350 nghìn €
17/12/201722450 nghìn €
01/06/201823500 nghìn €
20/12/201823400 nghìn €
07/06/201924400 nghìn €
21/12/201924400 nghìn €
07/04/202025325 nghìn €
30/07/202025350 nghìn €
22/12/202025500 nghìn €
03/06/202126800 nghìn €
27/12/202126800 nghìn €
19/06/202227800 nghìn €
21/12/202227800 nghìn €
25/06/202328700 nghìn €
20/12/202328800 nghìn €
09/06/202429800 nghìn €
08/12/202429800 nghìn €
15/06/202530900 nghìn €
14/12/202530900 nghìn €
24/05/202631800 nghìn €
01/10/202631750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2024Brondby IFRanders FCHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
03/08/2021Randers FCBrondby IFHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
26/01/2020Odense BKRanders FCChuyển nhượng—
30/06/2014Odense BK U19Odense BKChuyển nhượng—
30/06/2012Odense BK (Youth)Odense BK U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy55
  • Sức mạnh43
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com