
Anders Raffnsøe Hoeg là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Sonderjyske.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
486Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 486 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 82% | 47% | 1 | 0 | 6,22 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 486 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 143/173 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/63 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 26
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | T 4-0 | 81 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 50/54 | 1 | 5/10 | — | 7,14 |
| 13/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | B 0-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 4 | 8/13 | — | 6,34 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Randers FC | T 4-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/16 | 2 | 3/5 | V | 5,87 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Lyngby BK | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 1/8 | — | 6,15 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs AC Horsens | B 2-5 | 78 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 12/18 | 1 | 7/12 | — | 6,78 |
| 01/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | B 1-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 5,77 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | B 0-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/17 | 1 | 1/3 | — | 5,92 |
| 18/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | B 2-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 5,42 |
| 08/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/19 | 3 | 4/9 | — | 6,58 |
| 17/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/05/2026 | 20 | 25 nghìn € |
| 01/10/2026 | 20 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Sonderjyske U19 | Sonderjyske | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sönderjyske Fodbold Youth | Sonderjyske U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Vejle Youth | Sönderjyske Fodbold Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sönderjyske Fodbold Youth | Vejle Youth | Chuyển nhượng | — |