
Ismaïl Seydi là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Sonderjyske.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
586Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
293Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 561 | 2 | 0 | 1 | 9 | 4 | 77% | 45% | 3 | 0 | 6,60 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 561 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 12/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/116 (77%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 5/18 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/66 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 31
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | T 4-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/27 | 0 | 2/6 | — | 6,23 |
| 13/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | B 0-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/17 | 3 | 6/16 | V | 5,56 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Randers FC | T 4-2 | 82 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 12/15 | 3 | 7/10 | — | 7,75 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ AB Akademisk | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Lyngby BK | H 1-1 | 30 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | 8,20 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs AC Horsens | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 2/4 | — | 5,75 |
| 01/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | B 1-3 | 77 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 12/14 | 1 | 3/8 | V | 7,03 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/16 | 1 | 4/9 | V | 5,60 |
| 18/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | B 2-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 2/4 | — | 6,35 |
| 08/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/7 | 1 | 3/6 | — | 7,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 20/05/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 16/12/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 29/05/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 23/06/2026 | 24 | 600 nghìn € |
| 01/10/2026 | 25 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | SK Rapid II | Sonderjyske | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | SCU Torreense | SK Rapid II | Cho mượn | — |
| 01/08/2025 | SK Rapid II | SCU Torreense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | SK Rapid Wien | SK Rapid II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | SK Rapid II | SK Rapid Wien | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2023 | Mauerwerk | SK Rapid II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AS Portet Carrefour Récébédou | Mauerwerk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Toulouse MFC | AS Portet Carrefour Récébédou | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật45
- Tư duy62
- Sức mạnh36
- Thể lực49