Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefan Velkov

SonderjyskeHậu vệBUL
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Stefan Velkov là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Sonderjyske.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
616Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
616Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—432780002081%66%106,55
Superliga Đan Mạch2026-2027—321581002287%53%016,37
Danish Cup2026-2027—119000000——006,20
Vòng loại World Cup châu Âu2026—11900000066%0%006,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 278 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
134/164 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/22 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
21
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/33 (66%)
Không chiến thắng / thua
13 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
122/140 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/14 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/18 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/6 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefan Velkov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Superliga Đan Mạchvs SilkeborgT 4-0901011177/8704/7—8,40
13/10/2026Superliga Đan Mạch@ Aarhus AGFB 0-3450011029/3101/2—6,40
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LuxembourgT 2-0900000032/3746/7V6,86
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IcelandB 0-3900000046/5914/6—6,08
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs EstoniaH 0-0900020047/59110/18—6,95
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LuxembourgB 1-28000019/902/2—6,30
16/09/2026Danish Cup@ AB AkademiskB 1-39000000—0——6,20
06/09/2026Superliga Đan Mạchvs AC HorsensB 2-5230000016/2212/4Đ4,32
30/08/2026Danish 1st Division@ Aarhus FremadH 0-0900010042/4902/8—6,96
21/08/2026Danish 1st Divisionvs EsbjergT 4-2900010047/5413/5—7,21

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 650 nghìn €2026: 550 nghìn €20132026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/201316100 nghìn €
20/10/201316200 nghìn €
09/03/201417300 nghìn €
27/07/201518300 nghìn €
16/12/201519300 nghìn €
06/08/201619300 nghìn €
27/01/201720300 nghìn €
22/08/201720300 nghìn €
08/02/201821300 nghìn €
09/08/201821350 nghìn €
20/01/201922400 nghìn €
02/07/201922400 nghìn €
11/03/202023400 nghìn €
07/04/202023325 nghìn €
10/11/202023300 nghìn €
19/01/202124250 nghìn €
13/06/202124250 nghìn €
29/12/202125225 nghìn €
31/05/202225200 nghìn €
12/09/202225250 nghìn €
21/12/202226300 nghìn €
25/06/202326350 nghìn €
20/12/202327350 nghìn €
09/06/202427500 nghìn €
08/12/202427500 nghìn €
15/06/202528600 nghìn €
14/12/202529700 nghìn €
24/05/202629650 nghìn €
01/10/202629550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026VejleSonderjyskeHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2022MSV DuisburgVejleChuyển nhượng—
22/01/2021Uerdingen KFC 05MSV DuisburgChuyển nhượng—
03/08/2020Den BoschUerdingen KFC 05Chuyển nhượng—
29/06/2020RKC WaalwijkDen BoschCho mượn—
16/01/2020Den BoschRKC WaalwijkChuyển nhượng—
09/08/2018Slavia SofiaDen BoschChuyển nhượng—
30/06/2013Slavia Sofia U19Slavia SofiaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy44
  • Sức mạnh63
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com