Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jannich Storch

Randers FCThủ mônDEN
33Tuổi
189Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Jannich Storch là thủ môn 33 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Randers FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
495Phút
18Cứu thua
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—55405182659%—006,73
Danish Cup2026-2027—1190000——006,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 6,73

Thủ môn

Cứu thua
18
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/145 (59%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
22/79 (27%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,10

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jannich Storch · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Superliga Đan Mạch@ AC HorsensH 0-0dự bị000—0———
11/10/2026Superliga Đan Mạchvs ViborgB 0-2dự bị000—0———
20/09/2026Superliga Đan Mạch@ SonderjyskeB 2-4dự bị000—0———
17/09/2026Danish Cup@ VendsysselT 3-190000—0——6,10
13/09/2026Superliga Đan Mạchvs Odense BKB 1-2dự bị000—0———
06/09/2026Superliga Đan Mạch@ Brondby IFT 3-0dự bị000—0———
23/08/2026Superliga Đan Mạch@ MidtjyllandB 0-1453103/170——6,76
16/08/2026Superliga Đan Mạchvs FC CopenhagenB 0-49020120/240——5,47
09/08/2026Superliga Đan Mạchvs Lyngby BKT 2-09040024/450——6,76
02/08/2026Superliga Đan Mạch@ NordsjaellandB 0-19041022/360——7,18

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20122026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/20121850 nghìn €
17/07/20121950 nghìn €
17/06/20132050 nghìn €
26/06/201421150 nghìn €
18/12/201421150 nghìn €
20/08/20152250 nghìn €
11/08/201623150 nghìn €
11/12/201623100 nghìn €
20/06/201724100 nghìn €
03/02/201824100 nghìn €
06/06/20182550 nghìn €
20/12/201825150 nghìn €
23/06/201926100 nghìn €
08/09/201926150 nghìn €
21/12/201926150 nghìn €
30/07/202027100 nghìn €
31/07/202128100 nghìn €
05/10/202128150 nghìn €
27/12/202128150 nghìn €
19/06/202229150 nghìn €
21/12/202229150 nghìn €
25/06/202330100 nghìn €
20/12/202330100 nghìn €
09/06/202431100 nghìn €
08/12/202431100 nghìn €
15/06/20253250 nghìn €
14/12/20253250 nghìn €
24/05/20263325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Lyngby BKRanders FCChuyển nhượng—
22/01/2023Nykobing FCLyngby BKChuyển nhượng—
06/01/2019RoskildeNykobing FCChuyển nhượng—
22/01/2018Free PlayerRoskildeChuyển nhượng—
30/06/2017AB AkademiskFree PlayerTrở lại—
29/01/2014NordsjaellandAB AkademiskChuyển nhượng—
31/12/2012Nordsjaelland U19NordsjaellandChuyển nhượng—
30/06/2010FC Nordsjaelland YouthNordsjaelland U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực52
  • Chỉ số 164
  • Chỉ số 248
  • Chỉ số 461
  • Chỉ số 364
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com