
Jannich Storch là thủ môn 33 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Randers FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
495Phút
18Cứu thua
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 405 | 18 | 2 | 6 | 59% | — | 0 | 0 | 6,73 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 6,73
Thủ môn
- Cứu thua
- 18
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/145 (59%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 22/79 (27%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,10
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Danish Cup | @ Vendsyssel | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Midtjylland | B 0-1 | 45 | 3 | 1 | 0 | 3/17 | 0 | — | — | 6,76 |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | B 0-4 | 90 | 2 | 0 | 1 | 20/24 | 0 | — | — | 5,47 |
| 09/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Lyngby BK | T 2-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 24/45 | 0 | — | — | 6,76 |
| 02/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | B 0-1 | 90 | 4 | 1 | 0 | 22/36 | 0 | — | — | 7,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/07/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/06/2013 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/06/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/12/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/08/2015 | 22 | 50 nghìn € |
| 11/08/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 11/12/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/06/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 03/02/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 06/06/2018 | 25 | 50 nghìn € |
| 20/12/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 23/06/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 08/09/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 21/12/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 30/07/2020 | 27 | 100 nghìn € |
| 31/07/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 05/10/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 27/12/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 21/12/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 09/06/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 08/12/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 15/06/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 14/12/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 24/05/2026 | 33 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Lyngby BK | Randers FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2023 | Nykobing FC | Lyngby BK | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2019 | Roskilde | Nykobing FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2018 | Free Player | Roskilde | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AB Akademisk | Free Player | Trở lại | — |
| 29/01/2014 | Nordsjaelland | AB Akademisk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Nordsjaelland U19 | Nordsjaelland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Nordsjaelland Youth | Nordsjaelland U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực52
- Chỉ số 164
- Chỉ số 248
- Chỉ số 461
- Chỉ số 364