
Mike Themsen là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Randers FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
923Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
307Phút/bàn
11/24Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 889 | 3 | 0 | 1 | 24 | 11 | 77% | 46% | 3 | 0 | 6,98 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 889 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/24
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 258/332 (77%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 19/60 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/18 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/98 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 44
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 170
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 34 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 18/24 | 1 | 4/8 | V | 7,20 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | B 0-2 | 86 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 19/29 | 1 | 3/4 | — | 7,06 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 35/42 | 2 | 6/11 | — | 6,11 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/1 | — | 6,12 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | T 3-0 | 85 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 16/21 | 3 | 7/10 | — | 8,20 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 4 | 3 | 3 | 27/35 | 2 | 6/15 | V | 9,00 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Midtjylland | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/22 | 2 | 3/10 | — | 6,45 |
| 19/08/2026 | Danish Cup | @ ASA Aarhus | T 4-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 28/34 | 2 | 3/7 | — | 6,18 |
| 09/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Lyngby BK | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 24/31 | 2 | 4/12 | — | 7,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2024 | 18 | 75 nghìn € |
| 08/12/2024 | 18 | 250 nghìn € |
| 15/06/2025 | 19 | 350 nghìn € |
| 14/12/2025 | 19 | 800 nghìn € |
| 24/05/2026 | 20 | 800 nghìn € |
| 01/10/2026 | 20 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Randers Freja U19 | Randers FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2023 | FC Helsingör Youth | Randers Freja U19 | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2020 | FC Nordsjaelland Youth | FIF Hilleröd | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2016 | Hundested IK | FC Nordsjaelland Youth | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2013 | FIF Hilleröd | Hundested IK | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật57
- Tư duy51
- Sức mạnh37
- Thể lực34