
Sonderjyske
Superliga Đan MạchDenmarkHLV Fatah AbdirahmanSân Haderslev Fodbold StadionThành lập 1906Giá trị 14,7 triệu €
Phong độ: TBTBH
Sonderjyske sẽ gặp AC Horsens lúc 22:00 ngày 25/10/2026 tại Superliga Đan Mạch.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0 | 1.77 | 2.02 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 0 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 2 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0 | 1.77 | 2.02 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (30 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Nikolai Flø | Thủ môn | 31 |
| 16 | Marcus Bundgaard | Thủ môn | 25 |
| 24 | Nick Shinton | Thủ môn | 25 |
| 27 | Berkant Bayrak | Thủ môn | 21 |
| 3 | Alexander Munksgaard | Hậu vệ | 28 |
| 12 | Maxime Soulas | Hậu vệ | 27 |
| 13 | Dalton Wilkins | Hậu vệ | 27 |
| 19 | Pachanga Cassoma Kristensen | Hậu vệ | 19 |
| 20 | Tobias Klysner Breuner | Hậu vệ | 25 |
| 21 | Runar Thor Sigurgeirsson | Hậu vệ | 26 |
| 21 | Stefan Velkov | Hậu vệ | 29 |
| 22 | Andreas Oggesen | Hậu vệ | 32 |
| 23 | Ebube Duru | Hậu vệ | 27 |
| 25 | Brynjar Ingi Bjarnason | Hậu vệ | 26 |
| 30 | Gustav Drest Wagner | Hậu vệ | 21 |
| 6 | Rasmus Vinderslev | Tiền vệ | 28 |
| 7 | Sefer Emini | Tiền vệ | 26 |
| 8 | Mohamed Cherif | Tiền vệ | 21 |
| 10 | Mathias Olesen | Tiền vệ | 25 |
| 17 | Anders Raffnsøe Hoeg | Tiền vệ | 20 |
| 28 | Anders Bergholt | Tiền vệ | 21 |
| 33 | Jacob Christensen | Tiền vệ | 25 |
| 9 | Matthew Hoppe | Tiền đạo | 25 |
| 11 | Osaze De Rosario | Tiền đạo | 25 |
| 14 | Teodor Berg Haltvik | Tiền đạo | 26 |
| 15 | Lirim Qamili | Tiền đạo | 28 |
| 18 | Omran Khatar | Tiền đạo | 17 |
| 26 | Bubacarr Tambedou | Tiền đạo | 24 |
| 31 | Ismaïl Seydi | Tiền đạo | 25 |
| 32 | David Frimpong | Tiền đạo | 19 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Sonderjyske là khi nào?
- Sonderjyske gặp AC Horsens trên sân khách lúc 22:00 ngày 25/10/2026, giải Superliga Đan Mạch.
- Sonderjyske đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Sonderjyske 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 thắng Silkeborg 4-0 (Superliga Đan Mạch).
- Đội hình Sonderjyske có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Sonderjyske có 30 cầu thủ, tuổi trung bình 24,8, tổng giá trị 14,7 triệu €; đắt giá nhất là Maxime Soulas (hậu vệ, 2,0 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Sonderjyske?
- HLV trưởng là Fatah Abdirahman (DEN, 34 tuổi); sân nhà Haderslev Fodbold Stadion tại Hadeslev, sức chứa 10.100 chỗ.
- Sonderjyske có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 2 cầu thủ Sonderjyske hiện vắng mặt: Marcus Bundgaard, Ebube Duru.
- Thành tích Sonderjyske mùa này tại Superliga Đan Mạch?
- Tại Superliga Đan Mạch, Sonderjyske đã đá 11 trận, ghi 16 bàn, thủng lưới 24 (trung bình 1,45 bàn ghi/trận); sút 133 lần, 47 trúng đích; chuyền chính xác 78%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:49 22/10/2026 (giờ Việt Nam).