
Matthew Hoppe là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Sonderjyske.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
369Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
369Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 299 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 82% | 26% | 2 | 0 | 6,44 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 70 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 299 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/62 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/34 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 23
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 3,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Randers FC | T 4-2 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 0/3 | — | 6,40 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ AB Akademisk | B 1-3 | 70 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,09 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Lyngby BK | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 6,92 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs AC Horsens | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | B 1-3 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,33 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | B 0-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 3/6 | — | 6,23 |
| 18/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | B 2-3 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/4 | V | 6,06 |
| 08/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 1/3 | — | 7,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/08/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/01/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/02/2021 | 19 | 3,0 triệu € |
| 30/03/2021 | 20 | 4,5 triệu € |
| 08/06/2021 | 20 | 4,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 20 | 3,5 triệu € |
| 20/03/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 13/09/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 25/06/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 06/03/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 23/05/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 15/06/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 650 nghìn € |
| 24/05/2026 | 25 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2025 | Middlesbrough | Sonderjyske | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | San Jose Earthquakes | Middlesbrough | Cho mượn | — |
| 01/08/2023 | Middlesbrough | San Jose Earthquakes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Hibernian F.C. | Middlesbrough | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Middlesbrough | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2022 | RCD Mallorca | Middlesbrough | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/08/2021 | Schalke 04 | RCD Mallorca | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 31/12/2020 | Schalke II | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Schalke 04 U19 | Schalke II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Barca Residency Academy USA | Schalke 04 U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh35
- Thể lực52