
Randers FC
Superliga Đan MạchDenmarkHLV Rasmus BertelsenSân Cepheus Park RandersThành lập 1898Giá trị 17,2 triệu €
Phong độ: HBBTB
Randers FC sẽ gặp Brondby IF lúc 00:00 ngày 24/10/2026 tại Superliga Đan Mạch.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | -0.5 | 1.85 | 1.95 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 4 – 2 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | -0.5 | 1.85 | 1.95 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (28 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Paul Izzo | Thủ môn | 31 |
| 22 | Mert Demirci | Thủ môn | 22 |
| 32 | Jannich Storch | Thủ môn | 33 |
| 2 | Lucas Lissens | Hậu vệ | 25 |
| 3 | Daniel Høegh | Hậu vệ | 35 |
| 4 | Wessel Dammers | Hậu vệ | 31 |
| 5 | Oliver Jones | Hậu vệ | 23 |
| 15 | Martin André Sjølstad | Hậu vệ | 26 |
| 23 | Benjamin Orn | Hậu vệ | 22 |
| 24 | Sabil Osman Hansen | Hậu vệ | 20 |
| 27 | Nikolai Soyset Hopland | Hậu vệ | 22 |
| 29 | Simon Stüker | Hậu vệ | 19 |
| 31 | Felix Sommer | Hậu vệ | 17 |
| 44 | Nikolas Langberg Dyhr | Hậu vệ | 25 |
| 6 | John Bjorkengren | Tiền vệ | 27 |
| 7 | Mike Themsen | Tiền vệ | 20 |
| 8 | Laurits Pedersen | Tiền vệ | 20 |
| 11 | Elies Mahmoud | Tiền vệ | 25 |
| 14 | Frederik Lauenborg | Tiền vệ | 29 |
| 17 | Mathias Greve | Tiền vệ | 31 |
| 21 | Axel Henriksson | Tiền vệ | 24 |
| 25 | Ousseynou Fall Seck | Tiền vệ | 19 |
| 26 | Hector Lux | Tiền vệ | 17 |
| 10 | Warren Caddy | Tiền đạo | 29 |
| 30 | Mohamed Sankoh | Tiền đạo | 23 |
| 33 | Cyril Edudzi | Tiền đạo | 20 |
| 36 | Amady Camara | Tiền đạo | 21 |
| 77 | Kasper Junker | Tiền đạo | 32 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Randers FC là khi nào?
- Randers FC gặp Brondby IF trên sân nhà lúc 00:00 ngày 24/10/2026, giải Superliga Đan Mạch.
- Randers FC đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Randers FC 1 thắng, 1 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 hòa AC Horsens 0-0 (Superliga Đan Mạch).
- Đội hình Randers FC có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Randers FC có 28 cầu thủ, tuổi trung bình 24,6, tổng giá trị 17,2 triệu €; đắt giá nhất là Nikolas Langberg Dyhr (hậu vệ, 2,5 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Randers FC?
- HLV trưởng là Rasmus Bertelsen (DEN, 42 tuổi); sân nhà Cepheus Park Randers tại Landers, sức chứa 10.300 chỗ.
- Randers FC có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 6 cầu thủ Randers FC hiện vắng mặt: John Bjorkengren, Benjamin Orn, Wessel Dammers và 3 người khác.
- Thành tích Randers FC mùa này tại Superliga Đan Mạch?
- Tại Superliga Đan Mạch, Randers FC đã đá 11 trận, ghi 11 bàn, thủng lưới 16 (trung bình 1,00 bàn ghi/trận); sút 115 lần, 37 trúng đích; chuyền chính xác 79%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:39 22/10/2026 (giờ Việt Nam).