Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikolai Soyset Hopland

Randers FCHậu vệNOR
22Tuổi
190Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Nikolai Soyset Hopland là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Randers FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
592Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—443600001088%47%316,31
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—422320000096%68%106,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
204/231 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
12/24 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
27
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/34 (47%)
Không chiến thắng / thua
8 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 17/10/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 232 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
180/187 (96%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
6
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/22 (68%)
Không chiến thắng / thua
7 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikolai Soyset Hopland · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Superliga Đan Mạch@ AC HorsensH 0-0900000027/3615/8—6,65
11/10/2026Superliga Đan Mạchvs ViborgB 0-2900010078/8437/8—6,84
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 IsraelH 1-1900000099/10416/7—6,60
29/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Bosnia và HerzegovinaT 6-1dự bị00000—0———
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Hà LanH 0-0dự bị00000—0———
13/09/2026Superliga Đan Mạchvs Odense BKB 1-2900000066/7201/13Đ5,41
06/09/2026Superliga Đan Mạch@ Brondby IFT 3-0900000033/3913/5V6,33
30/08/2026Eredivisie@ Willem IIH 2-2dự bị00000—0———
23/08/2026Eredivisievs PEC ZwolleB 0-2dự bị00000—0———
16/08/2026Eredivisie@ AFC AjaxH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 1,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/07/202117100 nghìn €
02/01/202217200 nghìn €
08/12/202218500 nghìn €
28/06/202318600 nghìn €
06/09/2023191,0 triệu €
14/12/2023191,0 triệu €
18/06/202419800 nghìn €
16/12/2024201,5 triệu €
27/03/2025203,0 triệu €
27/05/2025203,0 triệu €
01/12/2025212,0 triệu €
10/03/2026211,5 triệu €
27/05/2026211,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026SC HeerenveenRanders FCChuyển nhượng—
30/06/2025Aalesund FKSC HeerenveenHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2025SC HeerenveenAalesund FKCho mượn—
01/09/2024Aalesund FKSC HeerenveenChuyển nhượng—
30/05/2022Kristiansund BKAalesund FKCho mượn—
09/05/2022Aalesund FKKristiansund BKChuyển nhượng—
02/05/2021Aalesunds FK YouthAalesund FKChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy49
  • Sức mạnh55
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com