
Sabil Osman Hansen là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Randers FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
879Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 760 | 0 | 0 | 2 | 5 | 2 | 80% | 58% | 3 | 0 | 6,56 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 119 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 760 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 243/302 (80%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/28 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 45
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/104 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 33
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 3,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/26 | 1 | 7/12 | V | 5,76 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 25/31 | 2 | 5/11 | — | 6,37 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bỉ | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/32 | 1 | 4/8 | — | 6,49 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Áo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Belarus | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,70 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 78/87 | 3 | 11/14 | — | 6,96 |
| 17/09/2026 | Danish Cup | @ Vendsyssel | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/45 | 4 | 9/15 | — | 6,36 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | T 3-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 2 | 7/11 | V | 6,40 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/20 | 2 | 3/8 | V | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2023 | 17 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 09/06/2024 | 18 | 250 nghìn € |
| 08/12/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 15/06/2025 | 19 | 600 nghìn € |
| 14/12/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 24/05/2026 | 20 | 600 nghìn € |
| 01/10/2026 | 20 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Randers Freja U19 | Randers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Boldklubben af 1893 Youth | Randers Freja U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh66
- Thể lực52