- Phạt góc2 – 5
- Thẻ vàng2 – 3
Sân Sinobo Stadium, Prague · Trọng tài: Donatas Rumsas · Âm u 1°C · cập nhật
SK Slavia Praha và Athletic Club hòa nhau 0-0.
SK Slavia Praha vs Athletic Club 0-0 — UEFA Champions League 26/11/2025 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 52%Kiểm soát bóng48%
- 22Tổng cú sút22
- 3Sút trúng đích4
- 2Sút không trúng đích5
- 8Sút trong vòng cấm12
- 3Sút bị chặn3
- 2Phạt góc5
- 43Tấn công nguy hiểm38
- 87Tấn công114
- 318Chuyền288
- 215Chuyền chính xác191
- 5Chuyền then chốt4
- 4Chuyền dài10
- 15Rê bóng15
- 31Tạt bóng13
- 70Tranh chấp63
- 47Tắc bóng33
- 62Cản phá58
- 7Cứu thua6
- 5Phạm lỗi5
- 27Bị phạm lỗi24
- 5Việt vị0
- 2Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
SK Slavia Praha kiểm soát bóng 52%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
SK Slavia Praha · HLV Jindrich Trpisovsky
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 36 | Jindřich Staněk | Thủ môn | 7.68 |
| 2 | Stepan Chaloupek | Hậu vệ | 6.73 |
| 4 | David Zima | Hậu vệ | 7.22 |
| 12 | Youssoupha Mbodji | Hậu vệ | 6.25 |
| 16 | David Moses | Hậu vệ | 5.85 |
| 10 | Christos Zafeiris | Tiền vệ | 6.14 |
| 11 | Youssoupha Sanyang | Tiền vệ | 6.94 |
| 17 | Lukáš Provod © | Tiền vệ | 6.03 |
| 21 | David Douděra | Tiền vệ | 6.61 |
| 23 | Michal Sadílek | Tiền vệ | 6.3 |
| 25 | Tomáš Chorý | Tiền đạo | 6.51 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 27 | Tomáš Vlček | Hậu vệ |
| 30 | Daniel Toula | Tiền đạo |
| 31 | Erik Prekop | Tiền đạo |
| 5 | Igoh Ogbu | Hậu vệ |
| 35 | Jakub Markovic | Thủ môn |
| 18 | Jan Bořil | Hậu vệ |
| 7 | Muhammed Cham Saracevic | Tiền vệ |
| 13 | Mojmír Chytil | Tiền đạo |
| 8 | Daiki Hashioka | Hậu vệ |
| 3 | Tomáš Holeš | Hậu vệ |
| 43 | Tomas Jelinek | Tiền vệ |
| 9 | Vasil Kušej | Tiền đạo |
Athletic Club · HLV Ernesto Valverde
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Unai Simon © | Thủ môn | 6.69 |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Hậu vệ | 6.22 |
| 4 | Aitor Paredes | Hậu vệ | 6.32 |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ | 6.13 |
| 19 | Adama Boiro | Hậu vệ | 6.51 |
| 7 | Alex Berenguer | Tiền vệ | 6.95 |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ | 6.36 |
| 16 | Iñigo Ruiz De Galarreta | Tiền vệ | 6.13 |
| 23 | Robert Navarro Muñoz | Tiền vệ | 6.31 |
| 30 | Alejandro Rego Mora | Tiền vệ | 6.48 |
| 11 | Gorka Guruzeta | Tiền đạo | 6.05 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ |
| 2 | Andoni Gorosabel | Hậu vệ |
| 20 | Unai Gómez | Tiền vệ |
| 31 | Asier Hierro | Tiền đạo |
| 18 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ |
| 14 | Aymeric Laporte | Hậu vệ |
| 15 | Íñigo Lekue | Hậu vệ |
| 27 | Alejandro Padilla Pérez | Thủ môn |
| 26 | Mikel Santos | Thủ môn |
| 44 | Selton Sánchez | Tiền vệ |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ |
| 10 | Nico Williams | Tiền đạo |
Hỏi nhanh về trang này
- SK Slavia Praha vs Athletic Club đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận SK Slavia Praha vs Athletic Club thuộc UEFA Champions League, Vòng 5 đã diễn ra lúc 03:00 ngày 26/11/2025 theo giờ Việt Nam trên sân Sinobo Stadium (Prague).
- Kết quả SK Slavia Praha vs Athletic Club là bao nhiêu?
- SK Slavia Praha và Athletic Club hòa 0-0; hiệp một 0-0.
- Đội hình xuất phát SK Slavia Praha vs Athletic Club?
- SK Slavia Praha ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Athletic Club dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 08:53 26/10/2026 (giờ Việt Nam).

