
Unai Gómez là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Udinese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
381Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 302 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 80% | 41% | 1 | 0 | 6,20 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 85% | 57% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 302 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/71 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/36 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 15
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/20 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | vs Lecce | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 4/5 | — | 5,66 |
| 13/10/2026 | Serie A | @ Torino | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 2/5 | — | 6,35 |
| 19/09/2026 | Serie A | vs Cagliari | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/14 | 0 | 1/2 | — | 6,24 |
| 15/09/2026 | Serie A | @ Inter Milan | B 3-5 | 61 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 0/7 | — | 6,38 |
| 08/09/2026 | Serie A | vs Lazio | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/8 | 1 | 1/5 | — | 6,17 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Venezia | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 12/14 | 2 | 4/6 | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | Serie A | @ Monza | T 3-2 | 60 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/18 | 1 | 5/9 | — | 6,34 |
| 22/08/2026 | Serie A | vs Como | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/3 | V | 6,23 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Padova | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,73 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 2-4 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/3 | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/10/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 20 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 21 | 6,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 21 | 8,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 21 | 6,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 22 | 6,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 22 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 23 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Athletic Club | Udinese | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 30/06/2023 | Athletic Bilbao B | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CD Basconia | Athletic Bilbao B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Athletic Bilbao U19 | CD Basconia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Athletic Bilbao U18 | Athletic Bilbao U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Danok Bat CF Youth | Athletic Bilbao U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Athletic Bilbao Youth | Danok Bat CF Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật51
- Tư duy45
- Sức mạnh30
- Thể lực34