
Youssoupha Sanyang là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo SK Artis Brno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | T 4-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,59 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/9 | 1 | 2/4 | — | 6,64 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 4/7 | — | 6,16 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zbrojovka Brno | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | B 1-3 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/28 | 1 | 7/11 | — | 5,88 |
| 14/05/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | VĐQG Séc | @ FC Slovan Liberec | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/11 | 0 | 1/7 | — | 6,30 |
| 25/04/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 19 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2025 | 20 | 3,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 20 | 2,7 triệu € |
| 23/09/2026 | 21 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,7 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | SK Slavia Praha | SK Artis Brno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Osters IF | SK Slavia Praha | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 28/01/2025 | Teunhueth FC | Osters IF | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2024 | Vasteras SK FK | Teunhueth FC | Cho mượn | — |
| 25/08/2024 | Teunhueth FC | Vasteras SK FK | Chuyển nhượng | — |
| 21/10/2022 | Cayor Foot | Teunhueth FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật48
- Tư duy56
- Sức mạnh43
- Thể lực38