
Mikel Vesga là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Almeria.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
298Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 298 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 81% | 54% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 298 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/167 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/16 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/42 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 2/3 | — | 6,32 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | @ RCD Mallorca | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/39 | 1 | 6/12 | — | 6,22 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | vs Celta Vigo B | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/33 | 2 | 3/7 | — | 7,20 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,11 |
| 07/09/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | La Liga 2 | @ Sabadell | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 29/39 | 0 | 6/8 | — | 6,33 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | @ Tenerife | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/42 | 0 | 6/11 | — | 6,29 |
| 18/08/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | T 3-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/2 | — | 6,87 |
| 05/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Al Nassr | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 1/6 | — | 6,70 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 2-4 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 5,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 21/02/2016 | 22 | 700 nghìn € |
| 14/07/2016 | 23 | 800 nghìn € |
| 23/01/2017 | 23 | 800 nghìn € |
| 04/06/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 16/08/2017 | 24 | 5,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 24 | 5,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 25 | 2,5 triệu € |
| 30/10/2018 | 25 | 3,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 25 | 3,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 26 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 26 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,4 triệu € |
| 07/10/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 28 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 28 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 29 | 3,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 29 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 30 | 6,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 30 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 31 | 4,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 31 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 32 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2025 | 32 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 33 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | Athletic Club | Almeria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | CD Leganes | Athletic Club | Cho mượn | — |
| 03/07/2018 | Athletic Club | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Sporting Gijon | Athletic Club | Cho mượn | — |
| 24/01/2017 | Athletic Club | Sporting Gijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Athletic Bilbao B | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Alaves B | Athletic Bilbao B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | CD Aurrera de Vitoria | Alaves B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Deportivo Alavés U19 | CD Aurrera de Vitoria | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật50
- Tư duy42
- Sức mạnh42
- Thể lực37