Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Muhammed Cham Saracevic

Crvena ZvezdaTiền vệAUT
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Muhammed Cham Saracevic là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Crvena Zvezda.

Tiểu sử Muhammed Cham Saracevic

Muhammed Cham Saracevic là tiền vệ của Crvena Zvezda, mang quốc tịch Austria và hiện 26 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân, 463 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,88. Giá trị thị trường hiện ở mức 3,5 triệu €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 6,0 triệu € vào năm 2024. Hợp đồng đến 29/06/2027, và cầu thủ chuyển đến Crvena Zvezda từ Trabzonspor ngày 30/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
6Đá chính
491Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/9Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—964370009486%60%106,90
Cúp C3 châu Âu2026-2027—20540010090%77%006,75

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 437 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
219/253 (86%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
6/20 (30%)
Chuyền dài chính xác
18/25 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/48 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 17
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 54 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/30 (90%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/9 (77%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Muhammed Cham Saracevic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C3 châu Âuvs FC CopenhagenH 2-2280000017/2013/4—6,80
18/10/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniT 5-1720062468/7012/3—7,20
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ LuganoB 2-3260100310/1004/5—6,69
11/10/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacT 3-023000003/523/4—6,56
21/09/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisT 3-0dự bị00000—0———
18/09/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoT 2-1740000024/2602/4—6,38
14/09/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradT 1-0560011129/3606/11—6,71
11/09/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaH 0-0dự bị00000—0———
07/09/2026SuperLiga Serbiavs Partizan BelgradeT 2-1830000229/3235/10V6,87
31/08/2026SuperLiga Serbia@ ZemunT 2-0110000011/1311/2—6,84

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 5,5 triệu €2025: 5,5 triệu €2025: 5,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/07/20191875 nghìn €
15/12/201919250 nghìn €
21/07/202019300 nghìn €
22/12/202020200 nghìn €
03/06/202120150 nghìn €
30/11/202121600 nghìn €
24/05/2022211,0 triệu €
18/09/2022213,0 triệu €
01/11/2022224,0 triệu €
26/03/2023225,0 triệu €
26/06/2023226,0 triệu €
17/12/2023236,0 triệu €
02/06/2024236,0 triệu €
03/10/2024246,0 triệu €
22/12/2024245,5 triệu €
19/03/2025245,5 triệu €
17/06/2025245,5 triệu €
21/12/2025255,0 triệu €
23/03/2026254,0 triệu €
19/05/2026253,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026TrabzonsporCrvena ZvezdaChuyển nhượng—
29/06/2026SK Slavia PrahaTrabzonsporCho mượn—
29/08/2025TrabzonsporSK Slavia PrahaChuyển nhượng 0.6M €600 nghìn €
23/08/2024ClermontTrabzonsporHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
29/06/2022SC Austria LustenauClermontCho mượn—
12/07/2021ClermontSC Austria LustenauChuyển nhượng—
29/06/2021VendsysselClermontCho mượn—
04/10/2020ClermontVendsysselChuyển nhượng—
03/10/2020Admira WackerClermontHết hạn mượn 0.95M €950 nghìn €
31/08/2019VfL Wolfsburg YouthAdmira WackerChuyển nhượng—
30/06/2019VfL Wolfsburg U19VfL Wolfsburg YouthChuyển nhượng—
30/06/2017VfL Wolfsburg U17VfL Wolfsburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Hannover 96 YouthVfL Wolfsburg U17Chuyển nhượng—
30/06/2015TuS Ricklingen YouthHannover 96 YouthChuyển nhượng—
10/10/2008SC Red Star Penzing YouthTuS Ricklingen YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy58
  • Sức mạnh36
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com