
Íñigo Lekue
Hậu vệESP
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Íñigo Lekue là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ESP.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 2-4 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 5,65 |
| 18/05/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | La Liga | vs Valencia CF | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/04/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 1 | 3/5 | — | 6,55 |
| 05/04/2026 | La Liga | @ Getafe | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | La Liga | vs Real Betis | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/28 | 1 | 2/8 | — | 6,14 |
| 14/03/2026 | La Liga | @ Girona FC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/03/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/02/2026 | La Liga | @ Rayo Vallecano | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 22 | 600 nghìn € |
| 21/02/2016 | 22 | 1,0 triệu € |
| 06/04/2016 | 22 | 2,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 23 | 3,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 23 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2017 | 24 | 4,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 24 | 7,5 triệu € |
| 29/05/2018 | 25 | 7,5 triệu € |
| 20/12/2018 | 25 | 4,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,6 triệu € |
| 07/10/2020 | 27 | 1,5 triệu € |
| 04/01/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 09/06/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 12/10/2021 | 28 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 28 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 29 | 3,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 29 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 30 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 30 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 31 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 31 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 32 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 32 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2026 | 33 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Athletic Club | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2016 | Athletic Bilbao B | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | CD Basconia | Athletic Bilbao B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Danok Bat CF U19 | CD Basconia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Danok Bat CF Youth | Danok Bat CF U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật47
- Tư duy45
- Sức mạnh47
- Thể lực38