
Erik Prekop là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Gornik Zabrze.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
4Đá chính
454Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
227Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 3 | 362 | 2 | 0 | 0 | 11 | 4 | 65% | 44% | 2 | 0 | 6,17 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 50% | 0 | 0 | 6,38 |
| Siêu cúp Ba Lan | 2026 | — | 1 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 28% | 0 | 0 | 6,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 362 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/43 (65%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/67 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 18
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Siêu cúp Ba Lan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/10 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/14 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 1/2 | 0 | 4/6 | — | 7,01 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | T 3-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 1 | 8/11 | — | 6,65 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Moldova | T 4-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/3 | — | 6,71 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Quần đảo Faroe | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Moldova | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,05 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 3/5 | — | 6,51 |
| 16/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 2/7 | V | 6,28 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | T 2-1 | 30 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 2/3 | 0 | 2/3 | V | 9,20 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | — |
| 03/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 3/3 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 30/12/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/12/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/07/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/12/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 25/12/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 21/06/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 12/12/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 13/12/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/06/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 19/09/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 04/06/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 26/09/2024 | 26 | 650 nghìn € |
| 19/12/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 16/06/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 22/09/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 28 | 750 nghìn € |
| 19/05/2026 | 28 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SK Slavia Praha | Gornik Zabrze | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 01/09/2025 | FC Baník Ostrava | SK Slavia Praha | Hết hạn mượn 3.1M € | 3,1 triệu € |
| 30/06/2024 | Bohemians Praha 1905 | FC Baník Ostrava | Hết hạn mượn 0.48M € | 480 nghìn € |
| 07/09/2022 | FC Hradec Králové | Bohemians Praha 1905 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Trencin | FC Hradec Králové | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FC Artmedia Petrzalka | Trencin | Cho mượn | — |
| 17/07/2018 | Trencin | FC Artmedia Petrzalka | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Inter Bratislava | Trencin | Cho mượn | — |
| 23/07/2017 | Trencin | Inter Bratislava | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Slovan Nemsova | Trencin | Cho mượn | — |
| 28/02/2017 | Trencin | Slovan Nemsova | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AS Trencin U19 | Trencin | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật43
- Tư duy43
- Sức mạnh27
- Thể lực46