Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jan Bořil

FC Slovan LiberecHậu vệCZE
35Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Jan Bořil là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Slovan Liberec.

Tiểu sử Jan Bořil

Jan Bořil là hậu vệ người Czech Republic, hiện thi đấu cho FC Slovan Liberec, sinh ngày 11/01/1991 và năm nay 35 tuổi. Anh cao 175 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Bořil có 3 trận ra sân tại VĐQG Séc với tổng 216 phút và điểm trung bình 6,90. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, cao nhất đạt 2,5 triệu € (2021), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất của anh là từ SK Slavia Praha sang FC Slovan Liberec vào ngày 30/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
216Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—332160002092%60%006,90

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 216 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
140/151 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/10 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/15 (60%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jan Bořil · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Séc@ SK Sigma OlomoucB 0-1900010043/4801/3—6,63
11/10/2026VĐQG Sécvs 1.FC SlováckoB 0-2900000177/8126/8—6,67
08/08/2026VĐQG Séc@ FC Zbrojovka BrnoT 1-0360010020/2212/4—7,40
01/08/2026VĐQG Sécvs FK TepliceB 0-1dự bị00000—0———
19/04/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéB 1-2900022141/5025/8Đ5,22
12/04/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňH 0-0900010149/5614/13—7,19
05/04/2026VĐQG Séc@ FC Baník OstravaT 2-0450000016/1802/3—7,17
29/01/2026Cúp C1 châu Âu@ Pafos FCB 1-44000001/100/1Đ4,67
22/01/2026Cúp C1 châu Âuvs FC BarcelonaB 2-4dự bị00000—0———
10/12/2025Cúp C1 châu Âu@ Tottenham HotspurB 0-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 200 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 350 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 850 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 1,2 triệu €2017: 1,3 triệu €2018: 1,3 triệu €2018: 1,3 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/201120200 nghìn €
05/01/201220250 nghìn €
01/08/201221350 nghìn €
28/08/201322400 nghìn €
21/04/201423400 nghìn €
02/09/201423500 nghìn €
16/01/201524600 nghìn €
13/10/201524600 nghìn €
02/08/201625600 nghìn €
15/10/201625750 nghìn €
18/12/201625850 nghìn €
14/04/201726800 nghìn €
09/06/201726800 nghìn €
06/10/2017261,2 triệu €
20/12/2017261,3 triệu €
13/07/2018271,3 triệu €
29/12/2018271,3 triệu €
24/06/2019281,5 triệu €
06/12/2019282,0 triệu €
07/04/2020291,6 triệu €
09/07/2020291,8 triệu €
26/12/2020292,5 triệu €
27/05/2021302,5 triệu €
25/12/2021301,8 triệu €
21/06/202231900 nghìn €
28/09/202231500 nghìn €
13/12/202231300 nghìn €
19/06/202332150 nghìn €
19/12/202332350 nghìn €
04/06/202433300 nghìn €
19/12/202433300 nghìn €
16/06/202534300 nghìn €
22/09/202534250 nghìn €
21/12/202534200 nghìn €
19/05/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SK Slavia PrahaFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
06/01/2016FK Mladá BoleslavSK Slavia PrahaHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
30/12/2011FK Viktoria ŽižkovFK Mladá BoleslavCho mượn—
21/07/2010FK Mladá BoleslavFK Viktoria ŽižkovChuyển nhượng—
31/12/2009Mlada Boleslav U19FK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
31/12/2007FK Mlada Boleslav U17Mlada Boleslav U19Chuyển nhượng—
31/12/2006FK Mlada Boleslav YouthFK Mlada Boleslav U17Chuyển nhượng—
30/12/2001SK Kosmonosy YouthFK Mlada Boleslav YouthCho mượn—
29/08/2001FK Mlada Boleslav YouthSK Kosmonosy YouthChuyển nhượng—
04/04/2001AFK Sadska YouthFK Mlada Boleslav YouthChuyển nhượng—
28/07/1999SK Horatev YouthAFK Sadska YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy41
  • Sức mạnh70
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com