
Mikel Santos là thủ môn 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Athletic Club.
Tiểu sử Mikel Santos
Thủ môn Mikel Santos thuộc câu lạc bộ Athletic Club, mang quốc tịch Spain và hiện 21 tuổi. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 78 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường được ghi nhận là 300 nghìn €, còn hợp đồng hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 30/06/2024, từ CD Basconia sang Athletic Bilbao B. Ngày sinh là 01/11/2004.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CD Coria | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 0 | — | — | 5,70 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Union | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 1 | 28/40 | 0 | — | — | 8,50 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Extremadura UD | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Arenas Club de Getxo | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 27/36 | 0 | 1/1 | — | 7,00 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Deportivo La Coruna B | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Pontevedra | T 3-1 | 90 | 2 | 1 | 1 | 17/24 | 0 | — | — | 7,60 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Aviles | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 20/30 | 0 | — | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Zamora CF | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 17/33 | 0 | 1/1 | — | — |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Marseille | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CD Guadalajara | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 22/35 | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/12/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/03/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/03/2026 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/06/2026 | 21 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | CD Basconia | Athletic Bilbao B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Athletic Bilbao U19 | CD Basconia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Athletic Bilbao U18 | Athletic Bilbao U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Danok Bat CF Youth | Athletic Bilbao U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Athletic Bilbao Youth | Danok Bat CF Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực24
- Chỉ số 148
- Chỉ số 230
- Chỉ số 449
- Chỉ số 350