
David Douděra là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Cincinnati.
Tiểu sử David Douděra
David Douděra là hậu vệ người Czech Republic, hiện thi đấu cho FC Cincinnati, 28 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 3 trận ra sân với 151 phút thi đấu, điểm trung bình 6,32 tại MLS. Giá trị thị trường hiện là 3,0 triệu €, cao nhất từng đạt 4,0 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất là từ SK Slavia Praha sang FC Cincinnati ngày 01/09/2026 (loại: Hết hạn mượn, phí 2,6 triệu €). Cầu thủ cao 175 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
220Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
220Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 4 | 3 | 220 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 76% | 57% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 220 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/95 (76%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 8/13 (61%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | MLS | vs DC United | T 2-1 | 69 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 20/29 | 1 | 3/4 | — | 7,84 |
| 19/10/2026 | MLS | vs Columbus Crew | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/22 | 4 | 4/6 | — | 6,60 |
| 15/10/2026 | MLS | vs New England Revolution | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | @ Atlanta United | T 3-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 0 | 0/1 | — | 6,22 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Montreal Impact | B 1-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/19 | 1 | 1/3 | — | 6,15 |
| 25/06/2026 | World Cup | vs Mexico | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 27/36 | 0 | 2/2 | — | 6,04 |
| 18/06/2026 | World Cup | vs Nam Phi South Africa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/06/2026 | World Cup | @ Hàn Quốc | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Guatemala | T 3-1 | 28 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 10/05/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | B 0-3 | 92 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/9 | 3 | 6/9 | Đ | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/07/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/12/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 24/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/12/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/07/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/12/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 25/12/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 21/06/2022 | 24 | 750 nghìn € |
| 28/09/2022 | 24 | 900 nghìn € |
| 13/12/2022 | 24 | 900 nghìn € |
| 19/06/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2023 | 25 | 1,8 triệu € |
| 26/03/2024 | 25 | 2,2 triệu € |
| 04/06/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 27 | 4,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 27 | 3,5 triệu € |
| 17/09/2026 | 28 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | SK Slavia Praha | FC Cincinnati | Hết hạn mượn 2.6M € | 2,6 triệu € |
| 30/06/2022 | FK Mladá Boleslav | SK Slavia Praha | Hết hạn mượn 0.53M € | 530 nghìn € |
| 31/12/2019 | FK Dukla Praha | FK Mladá Boleslav | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |
| 31/12/2017 | Dukla Praha B | FK Dukla Praha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Dukla Praha U19 | Dukla Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FK Dukla Prague U17 | Dukla Praha U19 | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2014 | FK Meteor Prague VIII Youth | FK Dukla Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
| 17/03/2011 | FK Viktoria Zizkov Youth | FK Meteor Prague VIII Youth | Chuyển nhượng | — |
| 03/04/2007 | SC Xaverov Horni Pocernice Youth | FK Viktoria Zizkov Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật66
- Tư duy59
- Sức mạnh55
- Thể lực52